Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6417 | ꪶꪒꪙ | đồn | say sưa, mê mải: ép đồn: say sưa học; mê mải học | Chưa xác định | — |
| #9673 | ꪠ꫁ꪽ | fẳn | se | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪽ ꪼꪢ: se chỉ |
| #3258 | ꪮꪲꪒ ꪻꪊ | ít chàư | se lòng | Chưa xác định | * ꪮꪲꪒ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪮꪲꪒ ꪻꪊ: se lòng se dạ |
| #3259 | ꪮꪲꪒ ꪼꪎ꫁ | ít sảy | se ruột, héo ruột | Chưa xác định | * ꪮꪲꪒ ꪼꪎ꫁ ꪮꪲꪒ ꪔꪾꪚ: se ruột se gan; héo ruột héo gan |
| #758 | ꪚꪺ | bùa | sencây | Danh từ | : |
| #760 | ꪚꪺ ꪓꪱꪫ | bùa đão | sen hồngvh | Danh từ | : |
| #759 | ꪚꪺ ꪁꪾ | bùa kẵm | sen vàngvh | Danh từ | : |
| #12804 | ꪼꪭ | hãy | sicây | Chưa xác định | — |
| #8343 | ꪘ꪿ꪺ | núa | sicây | Chưa xác định | — |
| #316 | ꪚ꫁ꪱ ꪎꪱꪫ | bả sào | si tìnhnam | Tính từ | : |
| #5161 | ꪎꪲꪉ | sìng | sinhvh | Chưa xác định | * ꪣꪳ꫁ ꪮꪮꪀ ꪹꪫꪸꪙ ꪎꪲꪉ: ngày đẻ ngày sinh; ngày sinh tháng đẻ |
| #2229 | ꪼꪄ | khày | sinh nở | Động từ | ꪹꪀꪱ꫁ ꪹꪚꪙ ꪨꪷ꫁ ꪼꪄ: chín tháng thì sinh nở |
| #1911 | ꪹꪀꪒ ꪣꪱ | kướt mã | sinh ra | Động từ | ꪹꪀꪒ ꪣꪱ ꪋ꫁ꪱꪙ: sinh ra lười |
| #3308 | ꪮꪮꪀ ꪣꪱ | ók mã | sinh ra | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪣꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ: sinh ra làm người |
| #9382 | ꪜꪺꪒ | puốt | sinh ra, đâm ra | Chưa xác định | ꪜꪺꪒ ꪉꪸꪙ ꪹꪨꪱ꫁: sinh ra nghiện rượu |
| #8787 | ꪵꪝ꪿ | pe | sinh sản | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪀ꪿ ꪵꪝ꪿ ꪮꪮꪀ: gà vịt sinh sản |
| #2046 | ꪄꪱ ꪵꪠꪚ | khà fép | sinh đôi | Động từ | ꪩꪴꪀ ꪄꪱ ꪵꪠꪚ: con sinh đôi |
| #12943 | ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ | hền nả | sinh đẻ | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪤꪱ: sinh đẻ ở bệnh viện |
| #1908 | ꪹꪀꪒ | kướt | sinh, hoá | Động từ | ꪹꪀꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: sinh thành người; hoá thành người |
| #3323 | ꪮꪮꪀ ꪎꪲꪉ | ók sìng | sinh, ra đời | Chưa xác định | ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ ꪎꪲꪉ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪔꪱꪥ ꪣꪸ꫁ꪙ: ngày mất trùng ngày sinh |