Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2997 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | són | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪁꪩꪒ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ ꪢꪽ: xin mãi mới són cho mấy chục |
| #2998 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | hoe | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: mắt đỏ hoe |
| #2999 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | hỏn, hon hỏn | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ ꪻꪢ꪿ ꪘꪰꪉ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: trẻ sơ sinh da đỏ hỏn |
| #2995 | ꪵꪁꪩ꫁ ꪵꪁꪩꪒ | klẹ klẹt | nhí nhảnh | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪁꪩ꫁ ꪵꪁꪩꪒ: ăn nói nhí nhảnh |
| #3076 | ꪵꪁꪫꪥ | kõe | nhánhto | Chưa xác định | ꪵꪁꪫꪥ ꪙꪾ꫁: nhánh sông |
| #3077 | ꪵꪁꪫꪥ | kõe | què | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪵꪁꪫꪥ: què chân |
| #3078 | ꪵꪁꪫꪥ ꪵꪁꪒ | kõe kẹt | què quặtkhi đi | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪵꪁꪫꪥ ꪵꪁꪒ: bước đi què quặt |
| #3068 | ꪵꪁꪫ꫁ꪉ | koẹng | cuộn | Chưa xác định | ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪪꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: một cuộn mây |
| #3069 | ꪵꪁꪫ꫁ꪉ | koẹng | cuộn | Chưa xác định | ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪘꪱꪣ: cuộn dây thép gai |
| #3082 | ꪵꪁꪫ꫁ꪙ ꪵꪁꪫ꪿ꪥ | koẹn koe | quanh quẩn | Chưa xác định | ꪵꪁꪫ꫁ꪙ ꪵꪁꪫ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: quanh quẩn trong nhà |
| #1958 | ꪵꪁ꪿ | ke | quế | Danh từ | : |
| #1959 | ꪵꪁ꪿ | ke | phên chắn cá ở ao hồ | Danh từ | : |
| #1961 | ꪵꪁ꪿ ꪢꪴ | ke mù | quế chi | Danh từ | : |
| #1962 | ꪵꪁ꪿ ꪢꪴ | ke mù | quế vỏ nhẵn | Danh từ | : |
| #1960 | ꪵꪁ꪿ ꪼꪀ꪿ | ke káy | quế ruột mỏng | Danh từ | : |
| #1053 | ꪵꪁ꪿ꪉ | keng | cẳng | Danh từ | ꪹꪣ꪿ꪥ ꪵꪁ꪿ꪉ: mỏi cẳng |
| #1054 | ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱ | keng khà | chi dưới | Danh từ | ꪎꪮꪉ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱ: hai chi dưới |
| #1963 | ꪵꪁ꫁ | kẹ | tích | Danh từ | ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪵꪁ꫁: rượu đầy tích |
| #1964 | ꪵꪁ꫁ | kẹ | ù | Động từ | ꪵꪁ꫁ ꪎꪮꪉ ꪁꪫꪱꪙ: ù hai ván |
| #904 | ꪵꪁ꫁ꪀ | kẹc | gạch | Động từ | ꪵꪁ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪩꪱꪥ: gạch đầu dòng |