Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8705 | ꪜꪽ ꪵꪊꪀ | pằn chék | chia rẽ | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪡꪽ ꪶꪁꪙ: chĩa rẽ dân tộc |
| #8706 | ꪜꪽ ꪤꪱꪥ | pằn dài | phân phát, phân phối | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪤꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: phân phát cho từng người |
| #8728 | ꪜꪰꪉ | pằng | mồng tơicây | Chưa xác định | — |
| #8729 | ꪜꪰꪉ | pằng | trả, giả | Chưa xác định | ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁: trả nợ |
| #8730 | ꪜꪰꪉ | pằng | đền, bồi thường | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪸ ꪜꪰꪒ ꪜꪰꪉ: làm mất bắt đền |
| #8731 | ꪜꪰꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺ | pằng ka hùa | đền mạng | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪼꪒ꫁ ꪜꪰꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺ: chết phải đền mạng |
| #8732 | ꪜꪰꪉ ꪢ꫁ꪱ | pằng mả | trả lãi | Chưa xác định | — |
| #8734 | ꪜꪰꪉ ꪜ꫁ꪱꪫ | pằng pảo | trả miếng, trả đũa | Chưa xác định | — |
| #8735 | ꪜꪰꪉ ꪗꪴ | pằng thũ | trả thù | Chưa xác định | — |
| #8736 | ꪜꪰꪉ ꪶꪕ꫁ꪥ | pằng tội | đền tội | Chưa xác định | — |
| #8707 | ꪜꪰꪉ ꪵꪪ꪿ꪉ | pằng véng | chia sẻ | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪜꪽ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: anh em chia sẻ cho nhau |
| #8708 | ꪜꪰꪉ ꪵꪪ꪿ꪉ | pằng véng | chia cắt, chia livh | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪬꪺ ꪻꪊ: chia cắt trái tim |
| #8733 | ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ | pằng ờn | trả ơn, đền ơn | Chưa xác định | — |
| #8696 | ꪜꪾ꫁ | pẳm | ngả, đốn | Chưa xác định | ꪜꪾ꫁ ꪼꪣ꫁: ngả cây |
| #8697 | ꪜꪾ꫁ | pẳm | hạ, vật | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪣ ꪼꪒ꫁ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ: hạ được hai người; vật được hai người |
| #8713 | ꪜ꫁ꪽ | pẳn | nắm | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm xôi |
| #8714 | ꪜ꫁ꪽ | pẳn | nắm, vắt | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪮꪱ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm lấy nắm xôi |
| #8715 | ꪜ꫁ꪽ | pẳn | vắt | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ: vắt quần áo ướt |
| #8716 | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪀꪱ꫁ | pẳn kảu | búi tócở trên đỉnh đầu | Chưa xác định | — |
| #8698 | ꪝꪾ | pẵm | dàm | Chưa xác định | ꪝꪾ ꪣ꫁ꪱ: dàm ngựa |