Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 461
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1997ꪵꪀ꫁ꪫ ꪁꪷ ꪎꪱꪥkẻo kõ sài—Danh từ
:
#1996ꪵꪀ꫁ꪫ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁kẻo bók mạyem yêu quí, anh yêu quývhDanh từ
:
#1998ꪵꪀ꫁ꪫ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥkẻo ón nọiem yêu quývhDanh từ
:
#1946ꪵꪁkẽ—Danh từ
:
#1947ꪵꪁkẽ—Tính từ
:
#1948ꪵꪁ ꪵꪁꪒkẽ kẹt—Tính từ
:
#1048ꪵꪁꪉkẽnghãy, hẵngp.
ꪵꪁꪉ ꪁ꪿ꪮꪥ ꪕꪱꪉ ꪹꪬꪷꪉ: rồi hãy tính chuyện lâu dài
#1049ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿kẽng totùy theovhĐộng từ
ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿ ꪻꪊ ꪮꪺꪙ: tùy theo ý em yêu
#2010ꪵꪁꪒkẹt—pYDanh từ
:
#1984ꪵꪁꪙkẽnkèn, khènDanh từ
ꪹꪜꪱ꪿ ꪵꪁꪙ: thổi kèn, thổi khèn
#1985ꪵꪁꪙ ꪨꪱkẽn làkèn loa, kèn bầuDanh từ
:
#1986ꪵꪁꪙ ꪵꪣ꫁ꪫkẽn mẹokhèn HmôngDanh từ
:
#2006ꪵꪁꪚkẹpcặpTính từ
ꪵꪁꪚ ꪶꪠꪙ: cái cặp tóc
#2007ꪵꪁꪚkẹphẹpTính từ
ꪹꪭꪙ ꪵꪁꪚ: nhà hẹp
#2008ꪵꪁꪚ ꪵꪁkẹp kẽchoaivịtTính từ
ꪹꪜꪸꪒ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪁ: vịt choai
#2009ꪵꪁꪚ ꪵꪁkẹp kẽcòigà vịtTính từ
ꪼꪀ꪿ ꪵꪁꪚ ꪵꪁ: gà còi
#1972ꪵꪁꪣkẽmsítTính từ
ꪕꪱꪉ ꪼꪫ꫁ ꪵꪁꪣ ꪝꪱꪙ: ghế để sít bàn
#1973ꪵꪁꪣkẽm—Tính từ
:
#1974ꪵꪁꪣ ꪊꪾkẽm chằmsát nách, sát sườnTính từ
ꪼꪫ꫁ ꪵꪁꪣ ꪊꪾ: để sát nách
#2996ꪵꪁꪩꪒklẹtnhõnChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪢꪽ ꪒꪸꪫ ꪵꪁꪩꪒ: còn nhõn một đồng