Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1259 | ꪁꪾꪚ ꪵꪁꪚ | kặp kẹp | chật hẹp | Tính từ | ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥ ꪁꪾꪚ ꪵꪁꪚ: phố xá chật hẹp |
| #1256 | ꪁꪾꪚ ꪻꪊ | kặp chàư | — | Tính từ | : |
| #1195 | ꪁꪾ꪿ | kăm | tối | Danh từ | ꪁꪾ꪿ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: tối đi học |
| #1196 | ꪁꪾ꪿ | kăm | mồng | Danh từ | ꪣꪳ꫁ ꪁꪾ꪿ ꫜ: ngày mồng một |
| #1197 | ꪁꪾ꪿ ꪁꪳꪙ | kăm kữn | đêm hôm | Danh từ | : |
| #1198 | ꪁꪾ꫁ | kặm | chống | Động từ | ꪁꪾ꫁ ꪹꪭꪙ: chống nhà |
| #1204 | ꪁꪾ꫁ | kặm | đỡ | Động từ | * ꪚ꪿ꪱ ꪁꪾ꫁ ꪎꪨꪰꪉ ꪢꪴꪙ: vai đỡ lưng kề |
| #1205 | ꪁꪾ꫁ | kặm | gánhcông việc | Động từ | * ꪚ꪿ꪱ ꪒꪸꪫ ꪁꪾ꫁ ꪎꪮꪉ ꪫꪸꪀ: một vai gánh hai việc |
| #1206 | ꪁꪾ꫁ | kặm | đương | Động từ | ꪵꪭꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪾ꫁ ꪵꪝ꫁: sức yếu không đương nổi |
| #1207 | ꪁꪾ꫁ ꪔꪮꪚ | kặm tóp | chống trả, chống đỡ, chống đối | Động từ | ꪁꪾ꫁ ꪔꪮꪚ ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chống trả quân địch |
| #1202 | ꪁꪾ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉ | kặm tẳng | —PY | Động từ | : |
| #1203 | ꪁꪾ꫁ ꪔꪷ꪿ | kặm tó | chống chọi, kháng cự, chống lại | Động từ | ꪁꪾ꫁ ꪔꪷ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chống chọi với địch |
| #1200 | ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ | kặm pã | đảm nhận, đảm đương, đảm đang | Động từ | ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đảm nhận công việc |
| #1201 | ꪁꪾ꫁ ꪡ꫁ꪱ | kặm fạ | chọc trời | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪎꪴꪉ ꪁꪾ꫁ ꪡ꫁ꪱ: nhà cao chọc trời |
| #1199 | ꪁꪾ꫁ ꪼꪀ | kặm kày | giằng co | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪁꪾ꫁ ꪼꪀ: hai bên giằng co |
| #3015 | ꪁ꪿ꪫꪱ | koa | qua | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: qua thăm bạn |
| #3016 | ꪁ꪿ꪫꪱ | koa | tìm hiểutrai gái | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪁ꪿ꪫꪱ ꪀꪽ: trai gái tìm hiểu nhau |
| #3017 | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪋꪳ꪿ꪙ | koa chưn | tiểu tiện | Chưa xác định | — |
| #3019 | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪙꪮꪀ | koa nọk | đại tiện | Chưa xác định | — |
| #3018 | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪙꪾ꫁ | koa nặm | kiếm cá ở sông suối | Chưa xác định | — |