Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 46
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10095ꪣ꪿ꪱma—Chưa xác định—
#10096ꪣ꪿ꪱma—tên dòng sông, ꪙꪾ꫁ ꪣ꪿ꪱ: sông mãChưa xác định—
#10116ꪣꪱꪥmãi—Chưa xác định—
#10128ꪢꪱꪀ ꪁꪋ꫁ꪱmák kchạ—py,ml,mcChưa xác định—
#10146ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁mák hỏ—một loại quả rừng giống quả xoan ăn chuaChưa xác định—
#10148ꪢꪱꪀ ꪶꪬꪀmák hốk—Chưa xác định—
#10176ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁mák mạy—Chưa xác định—
#10212ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪙmák ừn—mlChưa xác định—
#10959ꪤꪱ ꪶꪓ꫁ꪀdà độc—Chưa xác định—
#10970ꪤ꫁ꪱ ꪁꪸꪫdả kiễu—Chưa xác định—
#10971ꪥ꪿ꪱda—Chưa xác định—
#10995ꪥꪱꪣdãm—pyChưa xác định—
#10996ꪤꪱꪙdàn—Chưa xác định—
#11039ꪵꪥꪉdẽng—Chưa xác định—
#11040ꪵꪥꪉ ꪅꪱꪫdẽng khão—Chưa xác định—
#11062ꪥꪱꪒdạt—Chưa xác định—
#11066ꪹꪤꪱ꪿dáu—Chưa xác định—
#11075ꪘꪰꪀnắc—Chưa xác định—
#11076ꪤꪰꪀ ꪹꪚꪸꪒdắc bết—Chưa xác định—
#11110ꪥꪰ꫁ꪉ ꪹꪏꪱdặng sãu—Chưa xác định—