Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 459
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1939ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚké sốpgià mồmTính từ
ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪼꪒ꫁: già mồm hay cãi
#1928ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚké kượpra ràngTính từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: chim ra ràng
#1936ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚké kượpbánh tẻTính từ
ꪻꪚ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: lá bưởi bánh tẻ
#1937ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚké kượptuổi trung niênTính từ
ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: phụ nữ trung niên
#1932ꪵꪀ꪿ ꪹꪖꪱ꫁ké thảuÔng lão, ông giàđ.
:
#1965ꪵꪀ꪿ꪀkék—Động từ
:
#903ꪵꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪀkéc kéckẹc kẹcDanh từ
ꪩꪲꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ: khỉ kêu kẹc kẹc
#1040ꪵꪀ꪿ꪉkéngquangTính từ
ꪵꪀ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ: quang nhà
#1041ꪵꪀ꪿ꪉkéngvàPhó từ / Khác
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: làm việc và học tập
#1044ꪵꪀ꪿ꪉlẫnPhó từ / Khác
ꪹꪕꪸꪉ ꪑꪲꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪋꪱꪥ: Cả nam lẫn nữ
#1045ꪵꪀ꪿ꪉkéng—Động từ
:
#1043ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪀꪀkéng kékkhệ nệTính từ
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪘꪰꪀ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪀꪀ: ôm nặng đi khệ nệ
#1042ꪵꪀ꪿ꪉ ꪹꪁꪷꪉkéng kỡngquang đãngTính từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪹꪁꪷꪉ: bản làng quang đãng
#1978ꪵꪀ꪿ꪙkénhạt, hộtDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪣꪲ꫁: hạt mít; hột mít
#1979ꪵꪀ꪿ꪙkénviênDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪤꪱ: viên thuốc
#1980ꪵꪀ꪿ꪙkénconDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪔꪱ: con mắt
#1981ꪵꪀ꪿ꪙkénhònDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪬꪾ: hòn dài
#1982ꪵꪀ꪿ꪙkénlõiDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁: lõi cây
#1983ꪵꪀ꪿ꪙ ꪵꪀ꫁ꪫkén kẻo—Danh từ
:
#1966ꪵꪀ꪿ꪣkémkémTính từ
ꪵꪮꪚ ꪵꪀ꪿ꪣ: học kém