Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 459
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4618ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋchướng chữarủ rêChưa xác định
ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ: rủ rê nhau đi chơi nhởn
#8346ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣnùm nùmrủ rỉ, thủ thỉChưa xác định
ꪶꪕ ꪀꪽ ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ: rủ rỉ trò chuyện
#2698ꪹꪄꪷ꪿ꪙkhớnrủa, nguyềnĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪵꪠꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪀꪚ: rủa bọn ăn cướp
#7765ꪶꪖ꪿ꪉthốngrủi, rủi roChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪶꪖ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪼꪒ꫁ ꪜꪱ: hôm nay rủi không câu được cá
#4070ꪋꪰꪀchặcrứtChưa xác định
ꪋꪰꪀ ꪹꪎꪸ꫁ꪣ ꪶꪠꪣ: rứt sợi tóc
#7856ꪹꪖ꪿ꪙthướnrừngvhChưa xác định
ꪻꪙ ꪹꪖ꪿ꪙ ꪶꪒꪉ ꪵꪄꪫ: bên rừng cây xanh
#8446ꪜ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪱpá láurừng non, rừng chồiChưa xác định—
#8447ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴpá pũrừng núi, rừng rúChưa xác định—
#6424ꪶꪒꪉđồngrừng thưaChưa xác định—
#8442ꪜ꪿ꪱpárừng, rú, ngànChưa xác định
* ꪜ꪿ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪶꪒꪉ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: rừng sâu núi thẳm
#11535ꪩ꫁ꪱꪉlạngrửađồ vật, rắnChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ: rửa bát
#5595ꪎ꪿ꪺꪥsuốirửaChưa xác định
* ꪎ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪭꪸ ꪵꪝꪀ: rửa mặt chưa sạch; vắt mũi chưa sạch
#5484ꪹꪏꪷꪀsợkrửathương tíchChưa xác định
ꪹꪏꪷꪀ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: rửa vết thương
#5599ꪎ꪿ꪺꪥ ꪎꪲsuối sìrửa ráyChưa xác định
ꪎ꪿ꪺꪥ ꪎꪲ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: rửa ráy chân tay
#5598ꪎ꪿ꪺꪥ ꪶꪕ꫁ꪥsuối tộirửa tộiChưa xác định
ꪎ꪿ꪺꪥ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪏꪷ: rửa tội ở nhà thờ
#5597ꪎ꪿ꪺꪥ ꪵꪮ꫁ꪉsuối ẻngrửa ảnhChưa xác định—
#7996ꪹꪙꪱ꪿naurữaChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪙꪱ꪿ ꪮꪮꪀ: vết thương rữa ra
#7588ꪕꪳ꫁ ꪕꪳ꫁tự tựrựcđènChưa xác định
ꪵꪓꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪕꪳ꫁ ꪕꪳ꫁: đèn điện sáng rực
#13527ꪹꪭ꪿hưarựcChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪹꪭ꪿ ꪼꪜ: lửa cháy rực
#13451ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿hung hưarực rỡChưa xác định
ꪵꪗꪉ ꪶꪠ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿ ꪵꪎꪉ ꪒꪸ꫁ꪙ: thành phố rực rỡ ánh điện