Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4618 | ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ | chướng chữa | rủ rê | Chưa xác định | ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ: rủ rê nhau đi chơi nhởn |
| #8346 | ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ | nùm nùm | rủ rỉ, thủ thỉ | Chưa xác định | ꪶꪕ ꪀꪽ ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ: rủ rỉ trò chuyện |
| #2698 | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ | khớn | rủa, nguyền | Động từ | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪵꪠꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪀꪚ: rủa bọn ăn cướp |
| #7765 | ꪶꪖ꪿ꪉ | thống | rủi, rủi ro | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪶꪖ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪼꪒ꫁ ꪜꪱ: hôm nay rủi không câu được cá |
| #4070 | ꪋꪰꪀ | chặc | rứt | Chưa xác định | ꪋꪰꪀ ꪹꪎꪸ꫁ꪣ ꪶꪠꪣ: rứt sợi tóc |
| #7856 | ꪹꪖ꪿ꪙ | thướn | rừngvh | Chưa xác định | ꪻꪙ ꪹꪖ꪿ꪙ ꪶꪒꪉ ꪵꪄꪫ: bên rừng cây xanh |
| #8446 | ꪜ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪱ | pá láu | rừng non, rừng chồi | Chưa xác định | — |
| #8447 | ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ | pá pũ | rừng núi, rừng rú | Chưa xác định | — |
| #6424 | ꪶꪒꪉ | đồng | rừng thưa | Chưa xác định | — |
| #8442 | ꪜ꪿ꪱ | pá | rừng, rú, ngàn | Chưa xác định | * ꪜ꪿ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪶꪒꪉ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: rừng sâu núi thẳm |
| #11535 | ꪩ꫁ꪱꪉ | lạng | rửađồ vật, rắn | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪱꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ: rửa bát |
| #5595 | ꪎ꪿ꪺꪥ | suối | rửa | Chưa xác định | * ꪎ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪭꪸ ꪵꪝꪀ: rửa mặt chưa sạch; vắt mũi chưa sạch |
| #5484 | ꪹꪏꪷꪀ | sợk | rửathương tích | Chưa xác định | ꪹꪏꪷꪀ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: rửa vết thương |
| #5599 | ꪎ꪿ꪺꪥ ꪎꪲ | suối sì | rửa ráy | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪺꪥ ꪎꪲ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: rửa ráy chân tay |
| #5598 | ꪎ꪿ꪺꪥ ꪶꪕ꫁ꪥ | suối tội | rửa tội | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪺꪥ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪏꪷ: rửa tội ở nhà thờ |
| #5597 | ꪎ꪿ꪺꪥ ꪵꪮ꫁ꪉ | suối ẻng | rửa ảnh | Chưa xác định | — |
| #7996 | ꪹꪙꪱ꪿ | nau | rữa | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪙꪱ꪿ ꪮꪮꪀ: vết thương rữa ra |
| #7588 | ꪕꪳ꫁ ꪕꪳ꫁ | tự tự | rựcđèn | Chưa xác định | ꪵꪓꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪕꪳ꫁ ꪕꪳ꫁: đèn điện sáng rực |
| #13527 | ꪹꪭ꪿ | hưa | rực | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪹꪭ꪿ ꪼꪜ: lửa cháy rực |
| #13451 | ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿ | hung hưa | rực rỡ | Chưa xác định | ꪵꪗꪉ ꪶꪠ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿ ꪵꪎꪉ ꪒꪸ꫁ꪙ: thành phố rực rỡ ánh điện |