Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8606 | ꪝꪱꪚ | pạp | quạc | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪚ ꪹꪮꪱ: vịt kêu quạc |
| #8607 | ꪝꪱꪚ ꪝꪱꪚ | pạp pạp | quạc quạc, cạc cạc | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪚ ꪝꪱꪚ: vịt kêu quạc quạc |
| #8614 | ꪝꪱꪒ | pạt | vắt | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪝꪱꪒ ꪚ꪿ꪱ: áo vắt vai |
| #8615 | ꪝꪱꪒ ꪔꪰꪉ | pạt tằng | đặt bẫy nhựađặt que có nhựa dính để bắt chim | Chưa xác định | — |
| #8616 | ꪝꪱꪒ ꪶꪕꪉ | pạt tỗng | lễ cúng giỗ | Chưa xác định | — |
| #8638 | ꪻꪝ꫁ | pạư | dâu | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪥ꪿ꪱ ꪩꪴꪀ ꪻꪝ꫁: mộ chồng con dâu |
| #8639 | ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱ | pạư da | trinh nữcây | Chưa xác định | — |
| #8448 | ꪜ꫁ꪱ | pả | — | Chưa xác định | — |
| #8449 | ꪜ꫁ꪱ ꪩꪴꪉ | pả lũng | bác gái bác trai, ông bác bà bá | Chưa xác định | — |
| #10086 | ꪜ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿ | pả pe | phát triển | Chưa xác định | ꪹꪤꪷꪙ ꪶꪎ꪿ ꪢ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿: dân số phát triển |
| #8450 | ꪜ꫁ꪱ ꪹꪜꪷꪚ | pả pớp | — | Chưa xác định | — |
| #8471 | ꪜ꫁ꪱꪥ | pải | bày, chưng | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪱꪥ: bày hàng bán |
| #8472 | ꪜ꫁ꪱꪥ | pải | trưng bày | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪵꪀ꪿: trưng bày đồ cổ |
| #8473 | ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ | pải lạt | la liệt | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ: nằm la liệt |
| #8474 | ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ | pải lạt | bày la liệt | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ ꪼꪜ: hàng ở chợ bày la liệt |
| #8475 | ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪷꪚ | pải pớp | san sátphạm vi rộng | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪷꪚ ꪼꪜ: nhà cửa san sát |
| #8534 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | đắp, ngăn | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪙ ꪠꪱꪥ: đắp phai; đắp đập |
| #8535 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | ủ | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ủ rượu |
| #8536 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | giạt | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪼꪨ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: thuyền trôi giạt vào bờ |
| #8537 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | vô khối, vô thiên lủng | Chưa xác định | ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪼꪜ: ở chợ hoa quả vô khối |