Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 458
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8606ꪝꪱꪚpạpquạcChưa xác định
ꪹꪜꪸꪒ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪚ ꪹꪮꪱ: vịt kêu quạc
#8607ꪝꪱꪚ ꪝꪱꪚpạp pạpquạc quạc, cạc cạcChưa xác định
ꪹꪜꪸꪒ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪚ ꪝꪱꪚ: vịt kêu quạc quạc
#8614ꪝꪱꪒpạtvắtChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪝꪱꪒ ꪚ꪿ꪱ: áo vắt vai
#8615ꪝꪱꪒ ꪔꪰꪉpạt tằngđặt bẫy nhựađặt que có nhựa dính để bắt chimChưa xác định—
#8616ꪝꪱꪒ ꪶꪕꪉpạt tỗnglễ cúng giỗChưa xác định—
#8638ꪻꪝ꫁pạưdâuChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪥ꪿ꪱ ꪩꪴꪀ ꪻꪝ꫁: mộ chồng con dâu
#8639ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱpạư datrinh nữcâyChưa xác định—
#8448ꪜ꫁ꪱpả—Chưa xác định—
#8449ꪜ꫁ꪱ ꪩꪴꪉpả lũngbác gái bác trai, ông bác bà báChưa xác định—
#10086ꪜ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿pả pephát triểnChưa xác định
ꪹꪤꪷꪙ ꪶꪎ꪿ ꪢ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿: dân số phát triển
#8450ꪜ꫁ꪱ ꪹꪜꪷꪚpả pớp—Chưa xác định—
#8471ꪜ꫁ꪱꪥpảibày, chưngChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪱꪥ: bày hàng bán
#8472ꪜ꫁ꪱꪥpảitrưng bàyChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪵꪀ꪿: trưng bày đồ cổ
#8473ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒpải lạtla liệtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ: nằm la liệt
#8474ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒpải lạtbày la liệt Chưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ ꪼꪜ: hàng ở chợ bày la liệt
#8475ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪷꪚpải pớpsan sátphạm vi rộngChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪷꪚ ꪼꪜ: nhà cửa san sát
#8534ꪜ꫁ꪱꪙpảnđắp, ngăn Chưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪙ ꪠꪱꪥ: đắp phai; đắp đập
#8535ꪜ꫁ꪱꪙpảnủ Chưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ủ rượu
#8536ꪜ꫁ꪱꪙpảngiạt Chưa xác định
ꪹꪭ ꪼꪨ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: thuyền trôi giạt vào bờ
#8537ꪜ꫁ꪱꪙpảnvô khối, vô thiên lủng Chưa xác định
ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪼꪜ: ở chợ hoa quả vô khối