Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 457
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#140ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒa dạtsàĐộng từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ ꪶꪩꪉ: chim sà xuống
#141ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒa dạtđápĐộng từ
ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ ꪶꪩꪉ: máy bay đáp xuống
#247ꪯ꪿ꪱꪫaosuỵtc.
ꪯ꪿ꪱꪫ ꪢꪱ ꪣꪱ ꪶꪄꪚ: suỵt, chó cắn lợn
#288ꪯ꫁ꪽặnấy, đấyđ.
ꪠꪴ꫁ ꪙ꫁ꪽ: người ấy
#289ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸặn lễkia kìađ.
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸ: quyển sách kia kìa
#1032ꪵꪀꪉkèngcanhDanh từ
ꪙꪾ꫁ ꪵꪀꪉ: nước canh
#1037ꪵꪀꪉcháoDanh từ
ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc
#1038ꪵꪀꪉkèngnấu canh, nấu cháoDanh từ
:
#1039ꪵꪀꪉ ꪮꪺꪀkèng uốkxúpDanh từ
:
#1033ꪵꪀꪉ ꪵꪁkèng kẽcanh suôngĐộng từ
:
#1289ꪵꪀꪒ꫁ꪉkđẻngkhô, khô khốcTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪀꪒ꫁ꪉ: nước da khô
#1290ꪵꪀꪒ꫁ꪉ ꪀꪒꪲꪒkđẻng kđítkhô không khốcTính từ
:
#1338ꪵꪀꪘ꪿ꪀknéccùĐộng từ
ꪵꪀꪘ꪿ꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: cù nách
#1975ꪵꪀꪙkènchốt, trụcDanh từ
ꪵꪀꪙ ꪣꪮꪉ: chốt cối cần
#1976ꪵꪀꪙkèncao lênh khênhTính từ
ꪹꪭꪙ ꪵꪀꪙ ꪣꪰꪀ ꪶꪩ꫁ꪣ: nhà cao lênh khênh hay bị đổ
#1977ꪵꪀꪙ ꪹꪀꪷꪤ꪿ꪉkèn kdớngtreo lơ lửngđg. t.
ꪬꪺ ꪹꪒ꪿ꪉ ꪵꪀꪙ ꪹꪀꪷꪤ꪿ꪉ: đầu bập bềnh treo lơ lửng
#2002ꪵꪀꪚképtrấuDanh từ
ꪹꪚꪱ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪀꪚ: nhẹ như trấu; nhẹ như bấc
#2003ꪵꪀꪚképdămDanh từ
ꪵꪀꪚ ꪼꪣ꫁: dăm gỗ; dăm tre
#2004ꪵꪀꪚképkípDanh từ
ꪵꪀꪚ ꪣꪲ꫁ꪙ: kép mìn
#2005ꪵꪀꪚ ꪵꪋꪙkép chẽncon cái xóc đĩaDanh từ
: