Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #140 | ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ | a dạt | sà | Động từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ ꪶꪩꪉ: chim sà xuống |
| #141 | ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ | a dạt | đáp | Động từ | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ ꪶꪩꪉ: máy bay đáp xuống |
| #247 | ꪯ꪿ꪱꪫ | ao | suỵt | c. | ꪯ꪿ꪱꪫ ꪢꪱ ꪣꪱ ꪶꪄꪚ: suỵt, chó cắn lợn |
| #288 | ꪯ꫁ꪽ | ặn | ấy, đấy | đ. | ꪠꪴ꫁ ꪙ꫁ꪽ: người ấy |
| #289 | ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸ | ặn lễ | kia kìa | đ. | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸ: quyển sách kia kìa |
| #1032 | ꪵꪀꪉ | kèng | canh | Danh từ | ꪙꪾ꫁ ꪵꪀꪉ: nước canh |
| #1037 | ꪵꪀꪉ | cháo | Danh từ | ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc | |
| #1038 | ꪵꪀꪉ | kèng | nấu canh, nấu cháo | Danh từ | : |
| #1039 | ꪵꪀꪉ ꪮꪺꪀ | kèng uốk | xúp | Danh từ | : |
| #1033 | ꪵꪀꪉ ꪵꪁ | kèng kẽ | canh suông | Động từ | : |
| #1289 | ꪵꪀꪒ꫁ꪉ | kđẻng | khô, khô khốc | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪀꪒ꫁ꪉ: nước da khô |
| #1290 | ꪵꪀꪒ꫁ꪉ ꪀꪒꪲꪒ | kđẻng kđít | khô không khốc | Tính từ | : |
| #1338 | ꪵꪀꪘ꪿ꪀ | knéc | cù | Động từ | ꪵꪀꪘ꪿ꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: cù nách |
| #1975 | ꪵꪀꪙ | kèn | chốt, trục | Danh từ | ꪵꪀꪙ ꪣꪮꪉ: chốt cối cần |
| #1976 | ꪵꪀꪙ | kèn | cao lênh khênh | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪵꪀꪙ ꪣꪰꪀ ꪶꪩ꫁ꪣ: nhà cao lênh khênh hay bị đổ |
| #1977 | ꪵꪀꪙ ꪹꪀꪷꪤ꪿ꪉ | kèn kdớng | treo lơ lửng | đg. t. | ꪬꪺ ꪹꪒ꪿ꪉ ꪵꪀꪙ ꪹꪀꪷꪤ꪿ꪉ: đầu bập bềnh treo lơ lửng |
| #2002 | ꪵꪀꪚ | kép | trấu | Danh từ | ꪹꪚꪱ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪀꪚ: nhẹ như trấu; nhẹ như bấc |
| #2003 | ꪵꪀꪚ | kép | dăm | Danh từ | ꪵꪀꪚ ꪼꪣ꫁: dăm gỗ; dăm tre |
| #2004 | ꪵꪀꪚ | kép | kíp | Danh từ | ꪵꪀꪚ ꪣꪲ꫁ꪙ: kép mìn |
| #2005 | ꪵꪀꪚ ꪵꪋꪙ | kép chẽn | con cái xóc đĩa | Danh từ | : |