Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9439 | ꪹꪜꪥ | pười | để trống | Chưa xác định | ꪹꪜꪥ ꪔꪴ ꪎꪺꪙ: để trống cửa vườn |
| #9440 | ꪹꪜꪥ ꪣꪷ꪿ | pười mo | — | Chưa xác định | — |
| #9441 | ꪹꪜꪥ ꪶꪔ | pười tồ | cởi trần, xoay trần | Chưa xác định | — |
| #9455 | ꪹꪜꪉ | pường | tốn | Chưa xác định | ꪹꪜꪉ ꪹꪉꪷꪙ: tốn tiền |
| #9456 | ꪹꪜꪉ | pường | hao | Chưa xác định | * ꪹꪜꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪉ ꪹꪉꪷꪙ: hao tiền tốn của |
| #9457 | ꪹꪝꪚ | pượp | — | Chưa xác định | — |
| #8458 | ꪝ꫁ꪱ | pạ | daoloại to | Chưa xác định | — |
| #8459 | ꪝ꫁ꪱ ꪄꪷ | pạ khò | dao quắm | Chưa xác định | — |
| #8460 | ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣ | pạ ngõm | dao rựa | Chưa xác định | — |
| #8461 | ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣ ꪶꪀꪀ | pạ ngõm kốk | dao bảy, phạng | Chưa xác định | — |
| #8485 | ꪝ꫁ꪱꪥ | pại | vại | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪱꪥ ꪙꪾ꫁: vại nước |
| #8517 | ꪝꪱꪀ | pạk | rẽ | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪝꪱꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ: thuyền rẽ nước đi |
| #8518 | ꪝꪱꪀ | pạk | gạt | Chưa xác định | ꪝꪱꪀ ꪼꪡ: gạt củi ở bếp ra |
| #8557 | ꪝ꫁ꪱꪙ | pạn | viền | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪱꪙ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: viền cổ áo |
| #8558 | ꪝ꫁ꪱꪙ | pạn | gom | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪱꪙ ꪀꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁: gom đống thóc |
| #8559 | ꪝ꫁ꪱꪙ ꪝꪺ | pạn pũa | vun đắp | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪱꪙ ꪝꪺ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: vun đắp cho con |
| #8599 | ꪝ꫁ꪱꪫ | pạo | dừacây | Chưa xác định | ꪀ꫁ꪱꪣ ꪝ꫁ꪱꪫ: cùi dừa |
| #8600 | ꪝ꫁ꪱꪫ | pạo | quằn | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪣꪲꪒ ꪝ꫁ꪱꪫ: chém quằn dao |
| #8601 | ꪝ꫁ꪱꪫ | pạo | queo | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪝ꫁ꪱꪫ: tre queo |
| #8602 | ꪝ꫁ꪱꪫ | pạo | ngoẹo | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪝ꫁ꪱꪫ: nằm ngoẹo cổ |