Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13528 | ꪹꪭ꪿ | hưa | rộ | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪭ꪿: lúa chín rộ |
| #12837 | ꪬꪾ꫁ ꪹꪭꪀ | hẳm hượk | rộmàu đỏ, vàng | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪒꪮꪒ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪬꪾ꫁ ꪹꪭꪀ: nhót chín rộ |
| #7759 | ꪶꪗꪣ ꪶꪗꪣ | thỗm thỗm | rộ lên | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪺ ꪶꪗꪣ ꪶꪗꪣ: cả nhà cười rộ lên |
| #11280 | ꪶꪥꪀ | dộk | rộc, sút | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪺꪥ ꪘꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪶꪥꪀ ꪼꪜ: ốm nặng người rộc đi |
| #1436 | ꪁ꪿ꪮꪙ | kon | rộm | Danh từ | ꪬꪲꪒ ꪁ꪿ꪮꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪔ: ghẻ rộm cả người |
| #9866 | ꪡ꫁ꪮꪙ | fọn | rộn | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪡ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: nghe tiếng trống rộn lên |
| #11116 | ꪵꪥ ꪵꪥ | dẽ dẽ | rộn ràngtrẻ | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪋꪸꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: các em vui rộng ràng |
| #11050 | ꪥꪱꪫ | dão | rộngtấm lòng | Chưa xác định | * ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ ꪥꪱꪫ: rộng lòng rộng lượng |
| #11509 | ꪩ꫁ꪱꪙ | lạn | rộngtrán | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪱꪙ: trán rộng |
| #3058 | ꪀ꫁ꪫꪱꪉ | koảng | rộng | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: bề rộng |
| #12452 | ꪹꪫꪸꪀ | vệk | rộng hoác | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪭꪴ ꪹꪫꪸꪀ: miệng rộng hoác |
| #4023 | ꪻꪊ ꪭꪲ | chàư hĩ | rộng lòng | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪭꪲ ꪀꪾꪚ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: rộng lòng với con cháu |
| #4038 | ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ | chàư koảng | rộng lượng, lòng thảo | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪮꪺꪙ ꪝꪱ ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: người lãnh đạo rộng lượng |
| #3059 | ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪄꪫꪱꪉ | koảng khoàng | rộng rãi | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪄꪫꪱꪉ: chỗ ở rộng rãi |
| #745 | ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ | bờn bờ | rộng vành | Tính từ | ꪕꪳ ꪣꪴ꫁ ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ: đội nóng rộng vành |
| #9333 | ꪜꪴꪣ ꪜꪱ | pùm pà | rộpda thịt | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪜꪴꪣ ꪜꪱ: da tay bị rộp |
| #9162 | ꪝꪮꪉ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ | põng ỏ tỏ | rộp mọng nước | Chưa xác định | — |
| #4533 | ꪋꪴ꪿ꪣ | chum | rớm, rơm rớm | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪋꪴ꪿ꪣ: rớm máu |
| #5495 | ꪹꪏꪷ꪿ꪣ | sơm | rờ rẫm | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ꪿ꪣ ꪼꪜ ꪶꪖꪥ: tối quá đi rờ rẫm |
| #5791 | ꪑ꪿ꪱꪥ | nhai | rời | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪑ꪿ꪱꪥ: nắm cơm rời |