Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 456
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6035ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫnhủng nhàorối renChưa xác định
ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: quân địch rối ren
#13442ꪭꪴꪙ ꪻꪊhũn chàưrối ruột Chưa xác định
* ꪭꪴꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪭꪴꪙ ꪻꪊ: rối lòng dối ruột
#2739ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙkhún mũnrối rắmTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙ: công việc rối rắm
#10756ꪶꪣ꫁ꪙmộnrối tungChưa xác định
ꪼꪢ ꪶꪣ꫁ꪙ: chỉ rồi tung
#6034ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫnhủng nhàorối tung, rối bờiChưa xác định
ꪹꪀꪱ꫁ ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: đầu tóc rối tung
#6032ꪐꪴ꫁ꪉnhủngrối, ríuChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪐꪴ꫁ꪉ: tóc rối
#821ꪚꪳbừrốnDanh từ
:
#4665ꪎꪱꪥ ꪚꪳsài bừrốnChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪎꪱꪥ ꪚꪳ: cắt rốn
#13196ꪭ꫁ꪮꪉhọngrốngChưa xác định
ꪎꪳ꪿ꪉ ꪎꪳ꫁ ꪭ꫁ꪮꪉ: sư tử rống
#8881ꪜꪲ ꪜꪷpì pòrốt rítChưa xác định
ꪊꪰꪒ ꪜꪲ ꪜꪷ: giục rối rít
#11741ꪵꪩ꫁ꪫlẹorồiChưa xác định
ꪹꪣ ꪹꪭꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: về nhà rồi
#11853ꪨꪷlòrồiChưa xác định
ꪵꪣ꪿ꪙ ꪨꪷ: đúng rồi
#12142ꪩꪺꪉluỗngrồngconChưa xác định—
#13221ꪶꪬ꫁hổrổChưa xác định—
#13494ꪬꪺꪒhuốtrổ, ráChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪠꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪬꪺꪒ ꪼꪫ꫁: để rau vào cái rổ
#12335ꪪ꪿ꪱꪉvángrỗiChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪼꪒ꫁ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: khi nào rỗi đến chơi
#13645ꪹꪜ꪿ꪱpáurỗngChưa xác định
ꪶꪖꪉ ꪹꪜ꪿ꪱ: túi rỗng
#8622ꪹꪜꪱ꪿páurỗngChưa xác định
ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪱ꪿: rỗng túi
#8407ꪹꪙꪉnưỡngrộ Chưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪹꪙꪉ: hoa nở rộ
#5733ꪹꪎꪙ ꪹꪕꪙsườn tưỡnrộhoa láChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪮꪮꪀ ꪹꪎꪙ ꪹꪕꪙ: hoa nở rộ