Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3387 | ꪯꪮꪉ ꪝ꪿ꪮꪉ | õng pong | lều bều | Chưa xác định | ꪅꪮꪚ ꪝꪲ ꪡꪴ ꪯꪮꪉ ꪝꪮꪉ: tóp mỡ nổi lều bều |
| #3389 | ꪯꪮꪒ | ọt | — | Chưa xác định | — |
| #274 | ꪯꪰꪀ ꪙꪰꪀ | ặc nặc | xốn xang | Tính từ | ꪹꪜꪸꪙ ꪯꪰꪀ ꪙꪰꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: thấy xốn xang trong lòng |
| #250 | ꪯꪱꪚ | ạp | đè nén | Động từ | ꪯꪱꪚ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ: đè nén nhân dân |
| #251 | ꪯꪱꪚ ꪢ꫁ꪱ | ạp mả | chơi trộimua bán | Động từ | ꪨꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪯꪱꪚ ꪢ꫁ꪱ ꪹꪮꪱ: lắm tiền chơi trội |
| #195 | ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ | ãm tham | tủm hụp | Tính từ | ꪄꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪬꪺ ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ: khăn đội đầu tủm hụp |
| #196 | ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ | ãm tham | loè xoè, bè xoè | Tính từ | ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁ ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ: đuôi áo loè xoè |
| #190 | ꪯꪱꪥ | ãi | anh | Danh từ | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪏꪴꪣ ꪯꪱꪥ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: đón các anh bộ đội |
| #191 | ꪯꪱꪥ ꪥꪱ | ãi dã | ái chà | c. | ꪯꪱꪥ ꪋꪱ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: |
| #192 | ꪯꪱꪥ ꪼꪏ | ãi sãy | thầy giáo | Danh từ | : |
| #246 | ꪯꪱꪫ ꪹꪯꪸꪫ | ão ễu | huyên náo | Tính từ | ꪯꪱꪫ ꪹꪯꪸꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ: huyên náo ngoài đường |
| #245 | ꪯꪱꪫ ꫟ | ão ão | ồn | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪯꪱꪫ ꫟ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: tiếng ồn trong nhà |
| #3196 | ꪯꪲ | ̃ĩ | gọilợn | Chưa xác định | ꪯꪲ ꪢꪴ ꪣꪱ ꪁꪮꪀ: gọi lợn về chuồng |
| #3198 | ꪯꪲ ꪁꪲꪣ | ̃ĩ kĩm | — | Chưa xác định | — |
| #3197 | ꪯꪲ ꪶꪥ | ̃ĩ dỗ | — | Chưa xác định | — |
| #3253 | ꪯꪲꪉ ꪯꪲꪉ | ĩng ĩng | inh ỏi | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪯꪲꪉ ꪯꪲꪉ: dế kêu inh ỏi |
| #3199 | ꪯꪲ꫁ | ị | đây | Chưa xác định | ꪯꪲ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪄꪮꪉ ꪄ꫁ꪮꪥ: đây là của tôi |
| #3200 | ꪯꪲ꫁ | ị | — | Chưa xác định | — |
| #3201 | ꪯꪲ꫁ ꪹꪨꪸ꫁ | ị lể | — | Chưa xác định | — |
| #3202 | ꪯꪲ꫁ ꪹꪩꪸ | ị lễ | đây này | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪮꪱ, ꪯꪲ꫁ ꪹꪩꪸ!: không thấy à, đây này! |