Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 455
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3978ꪊꪱꪚ ꪹꪄꪸꪚcháp khếprếtChưa xác định—
#7016ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒtệt tệtrề ràChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒ: đi rề rà
#2826ꪹꪄꪥkhườirểChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪄꪥ: con rể
#2827ꪹꪄꪥ ꪶꪀ꪿ꪀkhười kốcrể cảChưa xác định—
#12620ꪭꪱꪀhạkrễChưa xác định
ꪭꪱꪀ ꪼꪣ꫁: dễ cây
#12769ꪹꪬꪱ꫁hảurễ cáiChưa xác định—
#13608ꪹꪭꪒhượtrệpChưa xác định
* ꪶꪔ ꪹꪭꪒ ꪑꪰꪉ ꪣꪲ ꪹꪩꪒ: con rệp còn có máu; nghèo rớt mồng tơi
#4962ꪏꪾꪚsặprỉ, bỏ nhỏChưa xác định
ꪏꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪬꪴ: rỉ vào tai
#4877ꪼꪏ꫁sạyrỉaChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪼꪏ꫁ ꪹꪨꪙ: gà rỉa giun
#13042ꪬꪲꪚhíprỉachim muôngChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪬꪲꪚ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁: chim rỉa hạt lúa
#4878ꪼꪏ꫁ ꪶꪄꪙsạy khồnrỉa lôngChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪼꪏ꫁ ꪶꪄꪙ: gà rỉa lông
#7257ꪔꪮꪒ ꪘꪲ꪿ꪀ ꪘꪲ꪿ꪀtót níc nícrỉa mồi câuChưa xác định—
#5137ꪎꪸꪒ ꪭꪷsiết hõrỉa rói, rỉa ráyChưa xác định
ꪎꪸꪒ ꪭꪷ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: rỉa rói chồng con
#2850ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙkĩ kuônrịtChưa xác định
ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: ở rịt một chỗ
#4650ꪏꪱsãrọthưaChưa xác định
ꪏꪱ ꪶꪎꪚ ꪣ꫁ꪱ: rọ mõm ngựa
#12871ꪬꪾꪚhắprọChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪬꪾꪚ: đan rọ
#4985ꪵꪎ꪿sérọi, xiênChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪎ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: tia nắng rọi vào nhà
#4209ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥchi dọirỏ rãiChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: thèm chua rỏ rãi ra
#11447ꪨꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙlài lễnrốiChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ ꪭꪱꪉ ꪵꪩ ꪔꪱ ꪩꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙ: vào cửa hàng trộng rối mắt
#7496ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫtúng táorối bờiChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪬꪺ ꪻꪊ: gan ruột rối bời