Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #170 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ | ải ào | ông chú | đ. | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ: ông chú bà thím |
| #171 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ | ải ào | bố dượng, cha dượng | đ. | : |
| #186 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪖ꫁ꪱ | ải thảu | — | Danh từ | : |
| #188 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪮ꫁ꪥ | ải ưởi | anh chị | Danh từ | : |
| #173 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ | ải ễm | bố mẹ, cha mẹ | Danh từ | : |
| #178 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪻꪢ꪿ | ải máư | bố dượng, cha dượng | Danh từ | : |
| #244 | ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ | ảo nháư | khoác lác | Động từ | ꪑꪱ ꪡꪰꪉ ꪠꪴ꫁ ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿: đừng nghe kẻ khoác lác |
| #3485 | ꪮ꫁ꪺ | ủa | —vh | Chưa xác định | — |
| #3486 | ꪮ꫁ꪺ ꪮ꪿ꪮꪙ | ủa ón | em yêuvh | Chưa xác định | — |
| #3544 | ꪮ꫁ꪺꪙ ꪐ꫁ꪺꪉ | uổn nhuổng | tùm lum | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪀꪮꪉ ꪮ꫁ꪺꪉ ꪐ꫁ꪺꪉ: đống quần áo tùm lum |
| #3542 | ꪮ꫁ꪺꪙ ꪮꪺꪀ | uổn uốk | bấycây | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪮꪺꪀ: tre bấy |
| #3526 | ꪮ꫁ꪺꪥ | uổi | ổicây | Chưa xác định | — |
| #3528 | ꪮ꫁ꪺꪥ ꪒꪲ | uổi đì | ổi trắng | Chưa xác định | — |
| #3527 | ꪮ꫁ꪺꪥ ꪬꪺ ꪊꪺ | uổi hùa chùa | ổi trâu | Chưa xác định | — |
| #3529 | ꪮ꫁ꪺꪥ ꪹꪩꪒ | uổi lượt | ổi đào | Chưa xác định | — |
| #287 | ꪮ꫁ꪽ | ẳn | ô, ngănđống thóc | Danh từ | ꪀꪮꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪎꪸꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪮ꫁ꪽ: đống thóc xếp thành ô |
| #3489 | ꪯꪥꪴꪣ ꪯꪥꪱꪣ | udũm adãm | lôi thôi | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪯꪥꪴꪣ ꪯꪥꪱꪣ: quần áo để lôi thôi |
| #3498 | ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣ | ulụm pủm | hình khối cầuto | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪒꪲꪙ ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣ: trái đất hình khối cầu |
| #3499 | ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪯꪩ꪿ꪺꪥ | ulụm uôluôi | cộn, kệnh | Chưa xác định | ꪭꪾ ꪡꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪯꪩ꪿ꪺꪥ: cuộn chăn cộn lên |
| #3386 | ꪯꪮꪉ ꪝ꪿ꪮꪉ | õng pong | bập bềnh | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪼꪨ ꪯꪮꪉ ꪝ꪿ꪮꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: bưởi trôi bập bềnh trên mặt nước |