Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9396 | ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁ | pút sảy | cáu sườn, ngứa tiết | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲꪣ ꪻꪬ꫁: cáu sườn lên xạc cho một trận |
| #8739 | ꪝꪰ꪿ꪉ | păng | phệ | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪝꪰ꪿ꪉ: bụng phệ |
| #8896 | ꪝꪲ | pĩ | mỡ | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪢꪴ: mỡ lợn |
| #8897 | ꪝꪲ | pĩ | béo | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪔꪱ ꪔꪲꪚ: béo tít híp mắt |
| #8898 | ꪝꪲ ꪩꪴ꫁ꪥ | pĩ lụi | béo phị, béo phì | Chưa xác định | — |
| #8899 | ꪝꪲ ꪝꪮꪉ | pĩ põng | phổng phao | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪝꪲ ꪝꪮꪉ: thân thể phồng phao |
| #8900 | ꪝꪲ ꪝꪮꪉ | pĩ põng | béo bở | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪁꪾ ꪤꪱ ꪶꪚ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪝꪲ ꪝꪮꪉ ꪎꪰꪉ: uống một tí thuốc bổ béo bở gì |
| #8901 | ꪝꪲ ꪶꪝ | pĩ pỗ | húp | Chưa xác định | ꪵꪔꪙ ꪒ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪝꪲ ꪶꪝ: ong đốt sưng húp |
| #8902 | ꪝꪲ ꪶꪝ | pĩ pỗ | bủng | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ ꪶꪝ: mặt bủng |
| #8903 | ꪝꪲ ꪶꪝꪉ | pĩ pỗng | — | Chưa xác định | — |
| #8904 | ꪝꪲ ꪶꪔꪚ | pĩ tốp | mỡ lá, mỡ sa | Chưa xác định | — |
| #8906 | ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪎꪴ꫁ꪥ | pĩ ủi sủi | béo ụ, béo xụ | Chưa xác định | — |
| #8905 | ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ | pĩ ủi tủi | béo múp | Chưa xác định | — |
| #9018 | ꪝꪲꪙ | pĩn | bòn mót | Chưa xác định | ꪝꪲꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁: bòn mót đồ dùng |
| #9020 | ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣ | pĩn koãm | vẽ chuyện, vẽ vời | Chưa xác định | * ꪝꪲꪙ ꪖ꫁ꪮꪥ ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣ: đặt lời vẽ chuyện |
| #9019 | ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥ | pĩn pỗi | cóp nhặt, bòn nhặt | Chưa xác định | ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥ ꪹꪮꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪹꪀꪱ꪿: cóp nhặt sách cũ |
| #9025 | ꪝꪲꪉ ꪝ꪿ꪮꪉ | pĩng pong | bóng bàn | Chưa xác định | — |
| #9024 | ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ | pĩng pĩng | ù | Chưa xác định | ꪬꪴ ꪘꪺꪀ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: ù tai |
| #9290 | ꪝꪴ | pũ | núi, đồi, núi non | Chưa xác định | ꪝꪴ ꪎꪴꪉ: núi cao |
| #9291 | ꪝꪴ | pũ | dốc | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ: trèo dốc; leo dốc |