Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9310 | ꪜꪴ꪿ꪀ | púc | dựng, cất | Chưa xác định | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: dựng cột nhà |
| #9311 | ꪜꪴ꪿ꪀ | púc | đánh thức: púc lụk pày ép sừ: đánh thức con đi học | Chưa xác định | — |
| #9312 | ꪜꪴ꪿ꪀ | púc | bốc, xông | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪜꪴ꪿ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói lửa bốc lên |
| #9313 | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺ | púc pũa | đẩy mạnh | Chưa xác định | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺ ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ: đẩy phong trào |
| #9314 | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪎꪮꪉ ꪔꪲꪙ | púc sòng tìn | trồng cây chuối ngược | Chưa xác định | — |
| #9318 | ꪜꪴꪀ | púk | trồng, cấy | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ: trồng rau |
| #9319 | ꪜꪴꪀ | púk | phong | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪔ꪿ꪉ: phong cho cấp tướng |
| #9320 | ꪜꪴꪀ | púk | đặt | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ ꪜꪴꪀ ꪋꪳ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: bố mẹ đặt tên cho con |
| #9321 | ꪜꪴꪀ ꪶꪚꪉ | púk bồng | trồng trọt | Chưa xác định | — |
| #9322 | ꪜꪴꪀ ꪤꪱꪣ | púk dàm | cày cấy | Chưa xác định | — |
| #9323 | ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ | púk mák | chủng đậu, trồng đậu | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: chủng đậu phòng bệnh đậu mùa |
| #9324 | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ | púk pèng | sắp xếp | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: sắp xếp lại cán bộ |
| #9325 | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ | púk pèng | chỉnh đốn | Chưa xác định | ꪜꪴꪚ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪹꪀꪷꪚ ꪎ꪿ꪱ: chỉnh đốn lại cấp xã |
| #9350 | ꪜꪴ꪿ꪉ | púng | khoảnh rừng rú trâu bò, hươu nai trú ngụ | Chưa xác định | — |
| #9387 | ꪜꪴꪚ | púp | giọt | Chưa xác định | ꪜꪴꪚ ꪙꪾ꫁: giọt nước |
| #9392 | ꪜꪴꪒ | pút | phụt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪜꪴꪒ ꪮꪮꪀ: nước phụt ra |
| #9393 | ꪜꪴꪒ | pút | ứa | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪜꪴꪒ ꪮꪮꪀ: ứa nước mắt |
| #9388 | ꪜꪴꪒ ꪹꪩꪒ | pút lượt | hột máu | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪀ ꪜꪴꪚ ꪹꪩꪒ: sợ quá mặt không còn hột máu |
| #9394 | ꪜꪴꪒ ꪼꪐ | pút nhày | bực tức | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪼꪐ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: bực tức ra mặt |
| #9395 | ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ | pút põng | bực bội, bực mình, tức mình, tức khí, tức tối, hằn học | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: bực bội trong lòng |