Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 453
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1742ꪀꪴ꪿ꪣkúmrẫy lại cỏĐộng từ
ꪀꪴ꪿ꪣ ꪼꪭ꪿: rẫy lại cỏ nương
#7578ꪔꪳꪚtứprậmChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ: rừng rậm
#9670ꪠ꫁ꪽfẳnrậmlông láChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪠ꫁ꪽ ꪤꪴ꪿: râu rậm
#7581ꪔꪳꪚ ꪔꪽtứp tằnrậm rạp Chưa xác định
ꪕꪴꪣ ꪼꪣ꫁ ꪔꪳꪚ ꪔꪽ: bụi cây rậm rạp
#942ꪁꪱꪥkãirậm, nhặmTính từ
ꪁꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: rậm mặt; nhặm mặt
#10472ꪹꪣꪸꪙmễnrậnconChưa xác định—
#6827ꪔꪾ꪿ ꪭꪮꪣtắm hõmrậpChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪉ ꪔꪾꪚ ꪭꪮꪣ ꪘꪴ: đánh rập chuột
#11249ꪤ꫁ꪮꪙ ꪥ꪿ꪽ ꪥ꪿ꪽdỏn dăn dănrập rìnhChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪤ꫁ꪮꪙ ꪥ꪿ꪽ ꪥ꪿ꪽ: tiếng trống rập rình
#12317ꪪ꪿ꪱꪙvánrắcChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪠꪰꪀ: rắc hạt cải
#1705ꪶꪁꪕ꫁ꪀ ꪁꪕꪳ꫁ꪙktộc ktựnrắc rốiTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪕ꫁ꪀ ꪁꪕꪳ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎ꪿ꪱ: gây rắc rối cho người ta
#7397ꪶꪔꪒtốtrắmChưa xác định
ꪶꪔꪒ ꪮꪮꪀ: đánh rắm
#2108ꪵꪄꪉkhèngrắnTính từ
ꪵꪄꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: rắn như sắt
#3825ꪉꪴngũrắnChưa xác định
* ꪉꪴ ꪹꪖꪱ꫁ ꪉꪴ ꪩꪮꪀ, ꪶꪁꪙ ꪬꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ: rắn già rắn lột, người già người chết
#2113ꪵꪄꪉ ꪀꪨꪽkhèng klằnrắn chắcda thịtTính từ
:
#2117ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀkhèng thướk thướkrắn chắcTính từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀ: lõi cây rắn chắc
#3827ꪉꪴ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪜ꫁ꪮꪉngũ kán pỏngrắn cạp nongChưa xác định—
#2114ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀkhèng cớcrắn cấcTính từ
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: hòn đá rắn cấc
#3829ꪉꪴ ꪹꪬꪱ꪿ ꪁꪷ ꪁꪾngũ háu kõ kẵmrắn hổ lửaChưa xác định—
#3828ꪉꪴ ꪹꪬꪱ꪿ngũ háurắn hổ mangChưa xác định—
#3830ꪉꪴ ꪵꪄꪫngũ khèorắn lụcChưa xác định—