Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 451
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3379ꪮ꫁ꪮꪙ ꪮ꪿ꪮꪥỏn óiquyến dỗChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: quyến dỗ trẻ em
#3376ꪮ꫁ꪮꪙ ꪹꪩỏn lữadụ dỗChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪹꪩ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: dụ dỗ trẻ con
#3333ꪮ꫁ꪮꪣỏmômChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪻꪐ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪮꪚ: gốc cây to ôm không xuể
#3334ꪮ꫁ꪮꪣỏmvâyChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪎ: vây hổ
#3335ꪮ꫁ꪮꪣỏmvòngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪣ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: vòng về bên trái
#3336ꪮ꫁ꪮꪣỏmvòng quanhChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪣ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: vòng quanh chân núi
#3339ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣỏm pỏmhình bầu dụcChưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪥ ꪼꪎ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ: quả trứng hình bầu dục
#3340ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣỏm pỏm—ôm chặt thân cây để trèoChưa xác định—
#3338ꪮ꫁ꪮꪣ ꪩ꫁ꪮꪣỏm lọmbủa vâyChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪣ ꪩ꫁ꪮꪣ ꪜꪱ: bủa vây cá
#3337ꪮ꫁ꪮꪣ ꪵꪮ꫁ꪫỏm ẻovòng vèoChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪝꪴ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪵꪮ꫁ꪫ: đường núi vòng vèo
#3276ꪮ꫁ꪮꪥỏikẹoChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪥ ꪪꪱꪙ: kẹo ngọt
#12549ꪮ꫁ꪮꪥỏimíaChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪮ꫁ꪮꪥ: ép mía
#12550ꪮ꫁ꪮꪥỏilõichất ngọtChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: nhai lõi ngô
#3286ꪮ꫁ꪮꪥ ꪎ꫁ꪮꪥỏi sỏichiều chuộngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪥ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: chiều chuộng con cái
#12551ꪮ꫁ꪮꪥ ꪒꪾỏi đằmmía tíaChưa xác định—
#3281ꪮ꫁ꪮꪥ ꪘꪮꪉ ꪵꪘꪉỏi nòng nèngmía dòChưa xác định—
#3283ꪮ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪫỏi pào—một loại mía bầuChưa xác định—
#3284ꪮ꫁ꪮꪥ ꪜꪺꪀỏi puốkmía bầuChưa xác định—
#3279ꪮ꫁ꪮꪥ ꪨ꪿ꪱꪉỏi lángmía chiChưa xác định—
#3285ꪮ꫁ꪮꪥ ꪪꪱꪥỏi vàimía deChưa xác định—