Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9155 | ꪝꪮꪉ | põng | kếch, kềnh | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪜꪴꪣ ꪝꪮꪉ: ăn no kếch bụng |
| #9156 | ꪝꪮꪉ | põng | —ml | Chưa xác định | — |
| #9157 | ꪝꪮꪉ ꪛꪱꪚ | põng bạp | phập phồng | Chưa xác định | ꪡꪮꪉ ꪡꪮꪒ ꪙꪾ꫁ ꪝꪮꪉ ꪛꪱꪚ: bong bóng nước phập phồng |
| #9158 | ꪝꪮꪉ ꪶꪩꪣ | põng lỗm | bọng | Chưa xác định | ꪝꪮꪉ ꪶꪩꪣ ꪜꪱ: bọng cá |
| #9159 | ꪝꪮꪉ ꪵꪙ꪿ꪫ | põng neo | bọng đáibàng quang | Chưa xác định | — |
| #9160 | ꪝꪮꪉ ꪯꪥꪮꪒ | põng odọt | — | Chưa xác định | — |
| #9161 | ꪝꪮꪉ ꪯꪥꪮꪒ | põng odọt | phung phúng | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪝꪮꪉ ꪯꪥꪮꪒ: má phung phúng |
| #9164 | ꪝꪮꪉ ꪝ꪿ꪱꪫ | põng pao | lõng bõng, lõng võng, lỏng vỏng | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ ꪝꪮꪉ ꪝ꪿ꪱꪫ: bát canh lõng bõng |
| #9165 | ꪝꪮꪉ ꪝꪲ꪿ | põng pi | mòcây | Chưa xác định | — |
| #9162 | ꪝꪮꪉ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ | põng ỏ tỏ | rộp mọng nước | Chưa xác định | — |
| #9163 | ꪝꪮꪉ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ | põng ỏ tỏ | phinh pính | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪝꪮꪉ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: má phinh phính |
| #9279 | ꪜꪴ | pù | cua | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪜꪴ: con cua |
| #9280 | ꪜꪴ | pù | giải, trải | Chưa xác định | ꪜꪴ ꪡꪴꪀ: giải chiếu; trải chiếu |
| #9281 | ꪜꪴ | pù | rạp, lướt | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪴ ꪼꪜ: lúa đổ rạp |
| #9282 | ꪜꪴ ꪹꪚꪸ꫁ | pù bể | cua biển | Chưa xác định | — |
| #9283 | ꪜꪴ ꪬ꫁ꪺꪥ | pù huổi | cua nướccua suối | Chưa xác định | — |
| #9284 | ꪜꪴ ꪙꪱ | pù nã | cua đồng | Chưa xác định | — |
| #9285 | ꪜꪴ ꪜꪱ | pù pà | cua cá | Chưa xác định | — |
| #9286 | ꪜꪴ ꪹꪜꪷ꫁ꪙ | pù pởn | cua lột, cua bấy, cua dẽ | Chưa xác định | — |
| #9301 | ꪜꪺ | pùa | vua | Chưa xác định | * ꪩꪴꪀ ꪜꪺ ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪜꪺ: con vua lại làm vua |