Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 451
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9155ꪝꪮꪉpõngkếch, kềnhChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪜꪴꪣ ꪝꪮꪉ: ăn no kếch bụng
#9156ꪝꪮꪉpõng—mlChưa xác định—
#9157ꪝꪮꪉ ꪛꪱꪚpõng bạpphập phồngChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪡꪮꪒ ꪙꪾ꫁ ꪝꪮꪉ ꪛꪱꪚ: bong bóng nước phập phồng
#9158ꪝꪮꪉ ꪶꪩꪣpõng lỗmbọngChưa xác định
ꪝꪮꪉ ꪶꪩꪣ ꪜꪱ: bọng cá
#9159ꪝꪮꪉ ꪵꪙ꪿ꪫpõng neobọng đáibàng quangChưa xác định—
#9160ꪝꪮꪉ ꪯꪥꪮꪒpõng odọt—Chưa xác định—
#9161ꪝꪮꪉ ꪯꪥꪮꪒpõng odọtphung phúngChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪝꪮꪉ ꪯꪥꪮꪒ: má phung phúng
#9164ꪝꪮꪉ ꪝ꪿ꪱꪫpõng paolõng bõng, lõng võng, lỏng vỏngChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ ꪝꪮꪉ ꪝ꪿ꪱꪫ: bát canh lõng bõng
#9165ꪝꪮꪉ ꪝꪲ꪿põng pimòcâyChưa xác định—
#9162ꪝꪮꪉ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁põng ỏ tỏrộp mọng nướcChưa xác định—
#9163ꪝꪮꪉ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁põng ỏ tỏphinh pínhChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪝꪮꪉ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: má phinh phính
#9279ꪜꪴpùcuaChưa xác định
ꪶꪔ ꪜꪴ: con cua
#9280ꪜꪴpùgiải, trảiChưa xác định
ꪜꪴ ꪡꪴꪀ: giải chiếu; trải chiếu
#9281ꪜꪴpùrạp, lướtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪴ ꪼꪜ: lúa đổ rạp
#9282ꪜꪴ ꪹꪚꪸ꫁pù bểcua biểnChưa xác định—
#9283ꪜꪴ ꪬ꫁ꪺꪥpù huổicua nướccua suốiChưa xác định—
#9284ꪜꪴ ꪙꪱpù nãcua đồngChưa xác định—
#9285ꪜꪴ ꪜꪱpù pàcua cáChưa xác định—
#9286ꪜꪴ ꪹꪜꪷ꫁ꪙpù pởncua lột, cua bấy, cua dẽChưa xác định—
#9301ꪜꪺpùavuaChưa xác định
* ꪩꪴꪀ ꪜꪺ ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪜꪺ: con vua lại làm vua