Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10060 | ꪹꪡꪉ | fưỡng | rơm, rạ | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪣꪴꪉ ꪹꪡꪉ: nhà lợp rơm |
| #8187 | ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ | niều nảo nảo | rơn rớt | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ: nhựa cây rơn rớt |
| #12238 | ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ | lươn lươn | rưng rưng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪼꪨ ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ: rưng rưng nước mắt |
| #12881 | ꪭꪾꪚ | hặp | rước | Chưa xác định | ꪭꪾꪚ ꪵꪄꪀ: rước khách |
| #11386 | ꪹꪥꪒ ꪹꪥ꫁ꪥ | dượt dượi | rười rượivh | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪥꪒ ꪹꪥ꫁ꪥ: gió mát rười rượi |
| #5257 | ꪎ꪿ꪮꪥ ꪎ꪿ꪮꪥ | sói sói | rười rượi | Chưa xác định | ꪹꪤꪸꪙ ꪎ꪿ꪮꪥ ꪎ꪿ꪮꪥ: mát rười rượi |
| #3478 | ꪮꪴ ꪅꪴ | ù khũ | rười rượivh | Chưa xác định | ꪋꪸꪒ ꪮꪴ ꪅꪴ: buồn rười rượi |
| #3416 | ꪶꪯꪩꪒ ꪹꪯꪸꪩꪒ | ôlột êlệt | rườn rượt | Chưa xác định | ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ ꪹꪯꪸꪩꪒ: ướt rườn rượt |
| #2566 | ꪄꪮꪙ | khòn | rưỡigánh | Danh từ | ꪬꪱꪚ ꪄꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: một gánh rưỡi thóc |
| #7744 | ꪖ꪿ꪮꪉ | thóng | rưỡi | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪹꪚꪙ ꪖ꪿ꪮꪉ: hai tháng rưỡi |
| #11580 | ꪹꪨꪱ꫁ | lảu | rượu | Chưa xác định | * ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: trẻ không uống rượu |
| #11583 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁ | lảu kẽ | rượu chè | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: rượu chè suốt ngày |
| #8042 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁ | nặm lảu | rượu chè | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪝ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁: hư hỏng vì rượu chè |
| #11585 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪡꪱꪥ | lảu fãi | rượu cúng | Chưa xác định | — |
| #11588 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪎ꪿ꪱ | lảu sá | rượu cần | Chưa xác định | — |
| #11589 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪻꪎ | lảu sàư | rượu mạnhrượu trong, trắng, không đục, cặn | Chưa xác định | — |
| #11582 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪬꪺ | lảu hùa | rượu ngọn, cồn | Chưa xác định | — |
| #11584 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪩ꫁ꪮꪙ | lảu lọn | rượu nếpcúng | Chưa xác định | — |
| #11586 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪪꪱꪙ | lảu vàn | rượu nếp | Chưa xác định | — |
| #11590 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪎꪮꪉ ꪎꪸꪫ | lảu sòng siều | rượu tăm | Chưa xác định | — |