Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 45
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1186ꪁꪾ ꪀꪲꪙ ꪨꪺꪉkẵm kìn luồngcỗ cưới chính thứcDanh từ
:
#1194ꪁꪾ ꪎꪮꪥkẵm sòivàng thoiDanh từ
:
#1193ꪁꪾ ꪎꪲꪚkẵm sípvàng mườiDanh từ
:
#1190ꪁꪾ ꪔꪱꪉkẵm tàngđể tang, để trởĐộng từ
ꪁꪾ ꪔꪱꪉ ꪹꪯꪸꪣ: để tang mẹ
#1189ꪁꪾ ꪯꪮꪥkẵm õimẻo, mẩuChưa xác định
ꪚꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪁꪾ ꪯꪮꪥ ꫜ: bẻ cho một mẻo
#1184ꪁꪾ ꪵꪁ꫁kẵm kẹkịnói với trẻĐộng từ
:
#1192ꪁꪾ ꪵꪎꪉkẵm sèngvàng quíDanh từ
:
#1181ꪁꪾ ꪵꪒꪉkẵm đèngvàng nguyên chấtDanh từ
:
#1191ꪁꪾ ꪶꪕ꫁ꪀkẵm tộcchịu tangĐộng từ
ꪁꪾ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪮ꫁ꪱꪥ: chịu tang bố
#1179ꪁꪾ ꪹꪚꪙkẵm bườncầm cữ, kiêng cữĐộng từ
ꪁꪾ ꪹꪚꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪀꪲꪙ ꪁꪱꪫ: cầm cữ không ăn tanh
#1188ꪁꪾ ꪹꪣꪉkẵm mưỡngcầu đảo, đảo vũDanh từ
:
#1180ꪁꪾ ꪹꪥ꫁ꪱkẵm dạudầu cao, cù làDanh từ
:
#1178ꪁꪾ ꪻꪚkẵm bàưvàng láTính từ
:
#1253ꪁꪾꪚkặpchậtTính từ
ꫛ ꪁꪾꪚ ꪹꪭꪙ: người chật nhà
#1254ꪁꪾꪚkặpđầyăn uốngTính từ
ꪀꪲꪙ ꪁꪾꪚ ꪶꪎꪚ: ăn đầy mồm
#1255ꪁꪾꪚkặpvangTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪁꪾꪚ ꪝꪴ: tiếng trống ầm vang núi rừng
#1257ꪁꪾꪚ ꪁꪴꪉkặp kũngchật chộiTính từ
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪁꪾꪚ ꪁꪴꪉ: chỗ ở chật chội
#1261ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚkặp siếpchật níchTính từ
ꫛ ꪙꪰ꪿꪿ꪉ ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚ: người ngồi chật ních
#1258ꪁꪾꪚ ꪭꪰꪒkặp hặtchật bóTính từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪁꪾꪚ ꪭꪰꪒ: mặc áo chật bó
#1260ꪁꪾꪚ ꪮꪨꪳꪒkặp ưlứtchật cứngTính từ
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪁꪾꪚ ꪮꪨꪳꪒ: quần mặc chật cứng