Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11581 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ | lảu búa | — | Chưa xác định | — |
| #9911 | ꪶꪠꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪸꪚ ꪶꪔ꪿ꪀ | fồn mák hếp tốc | — | Chưa xác định | — |
| #9916 | ꪶꪡꪉ | fỗng | — | Chưa xác định | — |
| #9928 | ꪶꪡꪒ ꪡ꫁ꪮꪙ | fột fọn | — | Chưa xác định | — |
| #9934 | ꪹꪠꪷ꪿ꪥ | fới | — | Chưa xác định | — |
| #9945 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ | fớng | — | Chưa xác định | — |
| #9951 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪉꪺꪣ | fớng nguỗm | — | Chưa xác định | — |
| #9956 | ꪠꪴ | fù | — | Chưa xác định | — |
| #9963 | ꪡꪴ꪿ | fu | — | Chưa xác định | — |
| #9972 | ꪠꪴ꫁ ꪻꪠ | fủ fàư | — | Chưa xác định | — |
| #9996 | ꪠꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪀ | fúk nọc | — | Chưa xác định | — |
| #10001 | ꪡꪴꪣ ꪹꪮꪸꪨꪒ | fũm êlết | — | Chưa xác định | — |
| #10013 | ꪠꪴꪉ ꪹꪭꪙ | fùng hưỡn | — | Chưa xác định | — |
| #10048 | ꪡꪳ꫁ꪙ ꪶꪔ | fựn tồ | — | Chưa xác định | — |
| #10050 | ꪹꪡꪥ | fưỡi | — | Chưa xác định | — |
| #10066 | ꪠꪳꪒ | fứt | — | Chưa xác định | — |
| #10078 | ꪢꪱ ꪝꪷ꪿ | mà po | — | Chưa xác định | — |
| #10079 | ꪢ꫁ꪱ | mả | — | Chưa xác định | — |
| #10082 | ꪢ꫁ꪱ | mả | — | Chưa xác định | — |
| #10088 | ꪢ꫁ꪱ ꪔꪳ꪿ꪣ | mả tứm | — | Chưa xác định | — |