Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7749 | ꪖꪮꪒ | thót | rút | Chưa xác định | ꪖꪮꪒ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: rút súng ngắn ra |
| #10941 | ꪹꪣꪚ | mượp | rútnước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ ꪹꪣꪚ ꪶꪩꪉ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: nước suối rút xuống dần |
| #11403 | ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒ | lả lút | rút cục, rốt cuộc | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒ ꪣꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪎꪰꪉ: rút cục chẳng được gì |
| #13477 | ꪬ꪿ꪺꪙ | huốn | rút ngắn | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪺꪙ ꪔꪲꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: rút ngắn gấu quần |
| #12698 | ꪵꪬ꫁ꪉ | hẻng | rút, vơi | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪶꪩꪉ: nước rút xuống; nước vơi đi |
| #9138 | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪾꪚ | pọm pặp | răm rắp | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: răm rắp xếp hàng |
| #5284 | ꪎꪮꪙ | sòn | răn | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁: người không răn không biết |
| #5898 | ꪑ꪿ꪽ | nhăn | răn đe | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪽ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: răn đe trẻ con |
| #2365 | ꪵꪄ꫁ꪫ | khẻo | răng | Danh từ | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪀꪾꪚ ꪹꪬꪀ: răng với lợi |
| #2367 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪶꪀ꪿ꪀ | khẻo kốc | răng bàn cốc | Danh từ | — |
| #2369 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪉ | khẻo ngẽ | răng cửa | Danh từ | — |
| #2368 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪘꪉ | khẻo nèng | răng nanh | Danh từ | — |
| #949 | ꪁꪱꪀ ꪁꪱꪀ | kạk kạk | răng rắc | Tính từ | ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪬꪰꪀ ꪙꪽ ꪁꪱꪀ ꪁꪱꪀ: cây sắp đổ kêu răng rắc |
| #1674 | ꪹꪀꪷ꫁ꪥ | kời | rũthành búi | Động từ | ꪮꪱꪚ ꪬꪺ ꪹꪀꪷ꫁ꪥ ꪶꪠꪣ: gội đầu rũ tóc |
| #3770 | ꪉ꪿ꪮꪣ | ngom | rũthân mềm | Chưa xác định | ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱꪥ ꪉ꪿ꪮꪣ: lúa sém nắng chết rũ |
| #5463 | ꪶꪏꪚ | sộp | rũcây | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪹꪨꪉ ꪶꪏꪚ ꪶꪩꪉ: lá vàng rủ xuống |
| #12969 | ꪭꪸ꪿ | hia | rơi | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪭꪸ꪿: quả rơi |
| #7313 | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪺꪉ | tốc huống | rơi rụng | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪺꪉ: thóc rơi rụng |
| #7312 | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪭꪸ꪿ | tốc hia | rơi vãi | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪭꪸ꪿ ꪕ꪿ꪺ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: thóc rơi vãi khắp sân |
| #7296 | ꪶꪔ꪿ꪀ | tốc | rơi, rụng, sa | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ: quả rơi; quả rụng |