Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 448
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9028ꪜꪲꪒpíthái, bứt, vặt, ngắtChưa xác định
ꪜꪲꪒ ꪚꪮꪀ: hái hoa
#9029ꪜꪲꪒpítrờiChưa xác định
ꪡꪽ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ: chém cành cây đứt rời
#9030ꪜꪲꪒpítdứtChưa xác định
ꪜꪲꪒ ꪀꪽ ꪼꪜ: dứt nhau đi
#9031ꪜꪲꪒ ꪶꪙꪣpít nỗm—Chưa xác định—
#9032ꪜꪲꪒ ꪜ꪿ꪱꪥpít páigạtChưa xác định
ꪜꪲꪒ ꪜ꪿ꪱꪥ ꪣꪳ: gạt tay
#9035ꪜꪲꪒ ꪎꪴꪥpít sùixô đẩyChưa xác định
ꪜꪲꪒ ꪎꪴꪥ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: xô đẩy nhau ngã
#9033ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚpít sốprời miệng, dứt lờiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪢꪰ꪿ꪫ: nói vừa rời miệng lại đi nghịch nước
#9034ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚpít sốprời mâmChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ ꪼꪜ ꪼꪈ: ăn vừa rời mâm đi ngay
#9058ꪜꪷpògiócâyChưa xác định—
#9096ꪜꪮꪥpòibảChưa xác định
ꪜꪮꪥ ꪠ꫁ꪱꪥ: bả sợi
#9113ꪜꪮꪣpòmcáivật trònChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪬꪺ: cái đầu
#9114ꪜꪮꪣpòmquảnúi nonChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪝꪴ: quả núi
#9115ꪜꪮꪣpòmgiả bộ, giả sáchChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪻꪚ꫁ ꪋ꫁ꪱ: giả bộ ngu si
#9116ꪜꪮꪣpòmgiả dạng, giả hìnhChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ: giả dạng người buôn bán
#9117ꪜꪮꪣpòmgiả mạoChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷ: giả mạo giấy tờ
#9118ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀpòm plọcgò đất, đống đấtChưa xác định—
#9119ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀpòm plọccái đầu khôngChưa xác định—
#9120ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀpòm plọcđầu lâuChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁: đầu lâu người thời cổ
#9142ꪜꪮꪉpòng—vhChưa xác định—
#9143ꪜꪮꪉ ꪫ꪿ꪱpòng vadù cho, dầu chovhChưa xác định
ꪜꪮꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪋꪷ꫁ ꪝꪴ ꪹꪚꪸ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽ ꪁꪷ꫁ ꪒꪱꪥ: dù cho cách trở nước non cũng mặc