Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 448
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4986ꪵꪎ꪿sérótChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪎ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪴ: nói như rót vào tai
#7399ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒtột tộtrôm rốpChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪙꪽ ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒ: trời gió nhà sàn kêu rôm rốp
#12898ꪵꪭ ꪵꪒꪒhẽ đétrôm, rôm sảyChưa xác định—
#10142ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒmák hẽ đétrôm, sảyChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒ: nóng quá bị nổi rôm
#3419ꪶꪮꪣồmrôngChưa xác định
ꪘꪰ꫁ꪉ ꪒꪮꪙ ꪏꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪶꪮꪣ ꪄꪳ꫁ꪙ: ở bãi cát nước đang rông
#7766ꪶꪖ꪿ꪉthốngrôngChưa xác định
ꪶꪖ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪜꪲ: rông cả năm
#3961ꪵꪊ꫁ꪉchẻngrõChưa xác định
ꪡꪰꪉ ꪵꪊ꫁ꪉ: nghe rõ
#3963ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀchẻng chékrõ ràng, tỏ tườngChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀ: viết rõ ràng; viết tỏ tường
#2259ꪅꪰꪀ ꪵꪙꪀkhặc nẹkrõ rệtTính từ
ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪅꪰꪀ ꪵꪙꪀ: nhìn thấy rõ rệt
#10707ꪣ꪿ꪮꪉmongrõ tiếnggiàChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣ꪿ꪮꪉ: già quá nói không rõ tiếng
#12764ꪹꪬꪱhàurùChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪹꪬꪱ: gà rù
#4058ꪼꪋ꫁chạyrù rìcâyChưa xác định—
#6760ꪹꪔꪱ꪿táurùaChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪹꪔꪱ꪿: đi châm như con rùa
#13635ꪹꪔ꪿ꪱtáurùaconChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪹꪔ꪿ꪱ: đi chậm như con rùa
#8347ꪙꪴ꪿ꪣ ꪙꪴ꪿ꪣnum numrú ríChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ ꪀꪺꪉ ꪡꪱ: nói rú rí trong chăn
#794ꪚ꪿ꪺꪙbuốnrúcĐộng từ
ꪬꪺ ꪚ꪿ꪺꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪡꪱ: rúc đầu vào chăn
#12902ꪵꪬꪀ ꪵꪬꪀhék hékrúc ríchChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪬꪀ ꪵꪬꪀ: cười rúc rích
#2717ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀkhúc khúcrúc tíchTính từ
ꪬꪺ ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀ: cười rúc rích
#12020ꪶꪨꪚlốprútngườiChưa xác định
ꪶꪨꪚ ꪀꪺꪙ ꪣꪱ: rút quân về
#7739ꪖ꪿ꪮꪙthónrútChưa xác định
ꪖ꪿ꪮꪙ ꪣꪲꪒ ꪮꪮꪀ ꪠꪰꪀ: rút dao khỏi bao