Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 447
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12488ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒvít vítrítChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒ: gió rít
#11551ꪩ꫁ꪱꪫlạorítChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪫ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: rít thuốc lào
#10065ꪠꪳꪒfứtrítChưa xác định
ꪵꪎ ꪀꪫꪱꪉ ꪖꪲꪚ ꪠꪳꪒ: xe đạp đạp rít
#5903ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫnhặn khẻorít răng, bặm miệngChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ, ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪎꪸ ꪜꪱꪀ: tức quá, rít răng mà nói
#2977ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫkít kiểuríuChưa xác định
ꪼꪢ ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: chỉ ríu lại
#11813ꪩꪲ꫁ꪙ ꪀꪰ꫁ꪉlịn kẳngríu lưỡiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪩꪲ꫁ꪙ ꪀꪰ꫁ꪉ: nói ríu lưỡi
#4955ꪏꪰ꫁ꪉ ꪏꪰ꫁ꪉsặng sặngríu rítChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ: chim kêu ríu rít
#5020ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫsẽo sẽoríu rítchim chócChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫ: chim kêu ríu rít
#11945ꪶꪩ꪿lôròChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪶꪩ꪿: nồi rò
#12077ꪨ꪿ꪺlúaròChưa xác định
ꪨ꪿ꪺ ꪀꪷ ꪁꪱꪥ: rò cây đào
#203ꪮ꪿ꪱꪙánròngp.
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪜꪲ ꫜ: một năm ròng
#5417ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣsỗm sỗmròng ròngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣ: nước chảy ròng ròng
#11297ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒdột dộtròng ròngChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒ: mồ hôi chảy ròng ròng
#11052ꪥ꪿ꪱꪫ ꪥ꪿ꪱꪫdao daoròng ròngmáu mủChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪥ꪿ꪱꪫ ꪥ꪿ꪱꪫ: máu chảy ròng ròng
#11749ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁lệ lệròng ròng, loãmáu mủChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪼꪨ ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁: mủa chảy ròng ròng; loã mủ
#3644ꪉꪱꪉngãngrócChưa xác định
ꪹꪀꪸꪒ ꪠꪲ ꪉꪱꪉ ꪮꪮꪀ: mụn róc vảy
#13410ꪭ꪿ꪺhuaróc, chảyChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪭ꪿ꪺ: nồi róc; nồi chảy
#11264ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳꪒdóng dứtrón rénChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: rón rén đi từng bước
#11259ꪤ꪿ꪮꪉdóngrón, nhónChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ: rón bước
#2075ꪄ꪿ꪱꪥkháirótĐộng từ
ꪄ꪿ꪱꪥ ꪙꪾ꫁: rót nước