Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12488 | ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒ | vít vít | rít | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒ: gió rít |
| #11551 | ꪩ꫁ꪱꪫ | lạo | rít | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪱꪫ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: rít thuốc lào |
| #10065 | ꪠꪳꪒ | fứt | rít | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪀꪫꪱꪉ ꪖꪲꪚ ꪠꪳꪒ: xe đạp đạp rít |
| #5903 | ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ | nhặn khẻo | rít răng, bặm miệng | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ, ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪎꪸ ꪜꪱꪀ: tức quá, rít răng mà nói |
| #2977 | ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ | kít kiểu | ríu | Chưa xác định | ꪼꪢ ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: chỉ ríu lại |
| #11813 | ꪩꪲ꫁ꪙ ꪀꪰ꫁ꪉ | lịn kẳng | ríu lưỡi | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪩꪲ꫁ꪙ ꪀꪰ꫁ꪉ: nói ríu lưỡi |
| #4955 | ꪏꪰ꫁ꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ | sặng sặng | ríu rít | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ: chim kêu ríu rít |
| #5020 | ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫ | sẽo sẽo | ríu rítchim chóc | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫ: chim kêu ríu rít |
| #11945 | ꪶꪩ꪿ | lô | rò | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪶꪩ꪿: nồi rò |
| #12077 | ꪨ꪿ꪺ | lúa | rò | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪺ ꪀꪷ ꪁꪱꪥ: rò cây đào |
| #203 | ꪮ꪿ꪱꪙ | án | ròng | p. | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪜꪲ ꫜ: một năm ròng |
| #5417 | ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣ | sỗm sỗm | ròng ròng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣ: nước chảy ròng ròng |
| #11297 | ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒ | dột dột | ròng ròng | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒ: mồ hôi chảy ròng ròng |
| #11052 | ꪥ꪿ꪱꪫ ꪥ꪿ꪱꪫ | dao dao | ròng ròngmáu mủ | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪥ꪿ꪱꪫ ꪥ꪿ꪱꪫ: máu chảy ròng ròng |
| #11749 | ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁ | lệ lệ | ròng ròng, loãmáu mủ | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪼꪨ ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁: mủa chảy ròng ròng; loã mủ |
| #3644 | ꪉꪱꪉ | ngãng | róc | Chưa xác định | ꪹꪀꪸꪒ ꪠꪲ ꪉꪱꪉ ꪮꪮꪀ: mụn róc vảy |
| #13410 | ꪭ꪿ꪺ | hua | róc, chảy | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪭ꪿ꪺ: nồi róc; nồi chảy |
| #11264 | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳꪒ | dóng dứt | rón rén | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: rón rén đi từng bước |
| #11259 | ꪤ꪿ꪮꪉ | dóng | rón, nhón | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ: rón bước |
| #2075 | ꪄ꪿ꪱꪥ | khái | rót | Động từ | ꪄ꪿ꪱꪥ ꪙꪾ꫁: rót nước |