Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 446
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8883ꪜꪲ ꪹꪔꪸꪣpì tềmđầy nămChưa xác định—
#8884ꪜꪲ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪚꪙpì tốc bườnnăm tháng trôi quaChưa xác định—
#8922ꪜꪸpìaguồng, vàyChưa xác định
ꪋꪺꪉ ꪜꪸ ꪠ꫁ꪱꪥ: cái guồng sợi
#8923ꪜꪸpìaquaysợi mảnhChưa xác định
ꪜꪸ ꪼꪢ: quay tơ
#8982ꪜꪲꪙpìntrèoChưa xác định
ꪜꪲꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪔꪰ꪿ꪉ: trèo lên ghế
#8990ꪜꪲꪙ ꪋ꫁ꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪫpìn chạo chạoquay từ từChưa xác định
ꪋꪺꪉ ꪙꪾ꫁ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪫ: guồng nước quay từ từ
#9021ꪜꪲꪉpìngđỉaChưa xác định
ꪜꪲꪉ ꪁꪫꪱꪥ: đỉa trâu
#9022ꪜꪲꪉpìngđà rầmChưa xác định—
#9036ꪜꪲꪫpìubayChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪜꪲꪫ: gió bay
#8885ꪜꪲ꪿písáoChưa xác định
* ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪬꪴ ꪁꪫꪱꪥ: thổi sáo vào tai trâu; đàn gẩy tai trâu
#8886ꪜꪲ꪿ ꪩꪱꪫpí lãosáo trúc dàiChưa xác định—
#8887ꪜꪲ꪿ ꪩꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥpí lão nọisao trúc ngắnChưa xác định—
#8888ꪜꪲ꪿ ꪼꪩpí lãy—từ chỉ các loại sáo có lưỡi gàChưa xác định—
#8889ꪜꪲ꪿ ꪩꪾ ꪪꪽpí lẵm vằn—sáo làm bằng cây sậyChưa xác định—
#8890ꪜꪲ꪿ ꪝꪾꪚpí pặpsáo trúc nhỏChưa xác định—
#8891ꪜꪲ꪿ ꪵꪜ꫁pí pẻsáo bèChưa xác định—
#8892ꪜꪲ꪿ ꪵꪝꪫpí pẽosáo ống rạChưa xác định—
#8894ꪜꪲ꪿ ꪖꪲꪫpí thìu—sáo trúc thông hai đầu ốngChưa xác định—
#8893ꪜꪲ꪿ ꪔꪱꪣpí tàm—sao trúc nối hai đầu ốngChưa xác định—
#8977ꪜꪲꪀpíkcánhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ: gà vỗ cánh