Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11858 | ꪨꪷ꪿ | ló | rãnh | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪺꪥ ꪨꪷ: khơi rãnh |
| #13193 | ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿ | hong ló | rãnh khơi | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rãnh khơi quanh nhà |
| #11515 | ꪨ꪿ꪱꪉ | láng | rão | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪒꪴꪀ ꪊꪲ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ: đã như sắp bị rão xưỡng |
| #4875 | ꪼꪏ ꪔꪴ꫁ꪣ | sãy tủm | rão | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪱꪉ ꪼꪏ ꪔꪴ꫁ꪣ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: đặt rão bắt cá |
| #5992 | ꪶꪑ꪿ | nhô | rão | Chưa xác định | ꪄꪮꪒ ꪔꪮꪀ ꪶꪑ꪿ ꪮꪮꪀ: nuộc lạt rão ra |
| #4652 | ꪏ꪿ꪱ | sa | rè | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪮꪉ ꪎꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ: cồng kêu rè tiếng |
| #2383 | ꪹꪄꪸ꪿ꪙ | khến | rèn | Động từ | ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪣꪲꪒ: rèn dao |
| #2385 | ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪸꪉ | khến liễng | rèn luyện, rèn đúc | Động từ | ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪸꪉ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: rèn luyện cán bộ |
| #7977 | ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ | nào kắt | rét buốt | Chưa xác định | * ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ ꪘꪱꪫ ꪵꪬ꫁ꪙ: rét buốt thấu xương; lanh 9 thấu xương |
| #1867 | ꪁꪳꪣ ꪘꪱꪫ | kữm nào | rét mướt | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪁꪳꪣ ꪘꪱꪫ: trời rét mướt |
| #7976 | ꪘꪱꪫ | nào | rét, lạnh | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪘꪱꪫ: áo rét |
| #3943 | ꪋꪱꪉ | chãng | rên | Chưa xác định | ꪋꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ: rên hừ hừ |
| #13197 | ꪭ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪉ | họng chãng | rên rẩm | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪋꪱꪉ: đau quá rên rẩm |
| #1736 | ꪁꪴꪥ | kũi | rêu đá | Danh từ | : |
| #1156 | ꪼꪁ | kãy | rêu đá | Danh từ | : |
| #3648 | ꪉ꪿ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱꪫ | ngao ngao | rì rì | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪉ꪿ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱꪫ ꪵꪜꪀ ꪬꪮꪥ ꪼꪔ꪿: đi rì rì như sên bò |
| #11258 | ꪤ꪿ꪮꪉ | dóng | rình | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: rình bắn thú |
| #7737 | ꪖ꪿ꪮꪣ ꪥꪮꪣ | thóm dõm | rình mò | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ ꪖ꪿ꪮꪣ ꪥꪮꪣ: kẻ trộm rình mò |
| #11330 | ꪤꪴ꪿ ꪢꪱꪀ | dú mák | rình săn thú về ăn quả rừng | Chưa xác định | — |
| #2525 | ꪄꪫꪱꪙ | khoàn | rìu | Danh từ | — |