Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8826 | ꪵꪜꪒ | pét | tám | Chưa xác định | ꪵꪜꪒ ꪚꪸ꫁: tám lạng |
| #8827 | ꪵꪜꪒ | pét | lây | Chưa xác định | ꪵꪜꪒ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: lây bệnh |
| #8828 | ꪵꪜꪒ ꪝꪱꪙ | pét pãn | lây lan | Chưa xác định | ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪭ꪿ꪱ ꪵꪜꪒ ꪝꪱꪙ: phòng bệnh dịch lây lan |
| #8829 | ꪵꪜꪒ ꪎꪲꪚ | pét síp | tám mươi | Chưa xác định | — |
| #8867 | ꪜꪲ | pì | năm | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: năm mới |
| #8868 | ꪜꪲ | pì | tuổi | Chưa xác định | ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười tuổi |
| #8869 | ꪜꪲ ꪹꪚꪙ | pì bườn | năm tháng | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: năm tháng qua đi; năm tháng trôi qua |
| #8871 | ꪜꪲ ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ | pì chí họt | — | Chưa xác định | — |
| #8872 | ꪜꪲ ꪊꪲ꪿ ꪣꪱ | pì chí mã | năm tới | Chưa xác định | — |
| #8870 | ꪜꪲ ꪀꪱꪥ | pì kài | năm ngoái | Chưa xác định | — |
| #8873 | ꪜꪲ ꪀ꪿ꪮꪙ | pì kón | năm kia, năm truớc | Chưa xác định | — |
| #8874 | ꪜꪲ ꪨꪰꪉ | pì lằng | năm sau | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪨꪰꪉ: đợi đến năm sau |
| #8875 | ꪜꪲ ꪩꪴꪀ | pì lụk | năm một | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪜꪲ ꪩꪴꪀ: đẻ năm một |
| #8877 | ꪜꪲ ꪑꪴꪙ | pì nhũn | năm nhuận | Chưa xác định | — |
| #8876 | ꪜꪲ ꪘ꫁ꪱ | pì nả | sang năm | Chưa xác định | — |
| #8878 | ꪜꪲ ꪙꪲ꫁ | pì nị | năm nay, năm này | Chưa xác định | — |
| #8879 | ꪜꪲ ꪹꪘ | pì nừa | năm kia | Chưa xác định | ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪹꪘ ꪊꪰꪀ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ: đến năm kia biết đến bao giờ |
| #8880 | ꪜꪲ ꪜꪷ | pì pò | cấp tốc | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪜꪲ ꪜꪷ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: chạy cấp tốc về nhà |
| #8881 | ꪜꪲ ꪜꪷ | pì pò | rốt rít | Chưa xác định | ꪊꪰꪒ ꪜꪲ ꪜꪷ: giục rối rít |
| #8882 | ꪜꪲ ꪜꪷ ꪬꪺ | pì pò hùa | vò đầu | Chưa xác định | — |