Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7949 | ꪙꪱꪀ | nạk | rái cá | Chưa xác định | ꪒꪾ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪕꪱꪀ: lặn giởi như con rái cá |
| #4145 | ꪵꪊꪙ | chèn | rán | Chưa xác định | ꪵꪊꪙ ꪜꪱ: rán cá |
| #2714 | ꪄ꫁ꪺ | khủa | rán | Động từ | ꪄ꫁ꪺ ꪼꪎ꪿: rán trứng |
| #7425 | ꪹꪔꪷꪒ | tớt | ráo | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: nước cạn rái |
| #5206 | ꪹꪎꪸꪨꪒ | slết | ráo | Chưa xác định | ꪔꪰꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪸꪨꪒ ꪙꪾ꫁: phơi cho ráo nước |
| #1510 | ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ | kọt kọi | ráo, ráo hảnh | Động từ | ꪘꪮꪉ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ: ao cạn ráo |
| #3874 | ꪋꪱ | chã | ráp, nhám, nháp | Tính từ | ꪬꪲꪙ ꪋꪱ: đá ráp |
| #2341 | ꪵꪄ꫁ꪣ | khẻm | rát | đg. t. | ꪵꪄ꫁ꪣ ꪁꪷ: rát cổ |
| #2352 | ꪵꪄ꪿ꪙ | khén | rátăn cay | Tính từ | ꪵꪄ꪿ꪙ ꪁꪷ ꪁꪱꪥ ꪩꪲ꫁ꪙ: rát họng bỏng lưỡi |
| #13550 | ꪭꪳꪙ ꪼꪎ꫁ | hữn sảy | rát ruột | Chưa xác định | * ꪭꪳꪙ ꪼꪎ꫁ ꪭꪳꪙ ꪔꪾꪚ: rát ruột rát gan |
| #9979 | ꪠꪴ꪿ꪀ | fúc | ráycây | Chưa xác định | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪠꪰꪀ: dưa chua làm từ lá ráy |
| #2421 | ꪄꪲ꫁ ꪬꪴ | khỉ hù | ráy, ráy tai | Danh từ | — |
| #737 | ꪶꪚꪒ | bốt | râm | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: trời râm |
| #10656 | ꪢꪮꪥ | mòi | râuthực vật | Chưa xác định | ꪢꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: râu ngô |
| #8370 | ꪘꪺꪒ | nuốt | râu | Chưa xác định | * ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪁꪱꪉ ꪶꪄꪙ: râu ria xồm xoàm |
| #8371 | ꪘꪺꪒ ꪁꪱꪉ | nuốt kãng | râu cằm | Chưa xác định | — |
| #8372 | ꪘꪺꪒ ꪵꪄ꫁ | nuốt khẻ | râu trê | Chưa xác định | — |
| #8373 | ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ | nuốt nham | râu xồm, râu rậm | Chưa xác định | — |
| #13484 | ꪬ꪿ꪺꪉ | huống | rã, rã rờihoa lá | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪹꪚ꫁: hoa rã cánh |
| #4208 | ꪋꪲ꪿ | chi | rãi | Chưa xác định | ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: rỏ rãi ra |