Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 444
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3488ꪮꪴ꪿ꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪻꪮ ꪻꪐúc nhúc àư nhàưbợn nhợnChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪮꪴ꪿ꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪻꪮ ꪻꪐ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪢꪷ: thấy bợn nhợn trong người
#3487ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪰꪀúc ắcú ớChưa xác định
* ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪴ꫁ ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪰꪀ: ú a ú ớ
#3511ꪮꪴ꪿ꪙúnấmChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪙꪮꪙ ꪮꪴ꪿ꪙ: ăn tốt ngủ ấm; ăn no mặc ấm
#3512ꪮꪴ꪿ꪙúnhấp, hâmChưa xác định
ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁: hấp cơm
#3516ꪮꪴ꪿ꪙ ꪮ꪿ꪮꪙún ónâm ấmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪝꪷ ꪮꪴ꪿ꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ: nước hơi âm ấm
#3514ꪮꪴ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ún kénong nóngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪝꪷ ꪮꪴ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿: nước hơi nong nóng
#3515ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪙꪙún nưỡnem yêu, anh yêuvhChưa xác định—
#3513ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪤꪸꪙún dềnấm lạnhChưa xác định—
#3517ꪮꪴ꪿ꪙ ꪼꪎ꫁ún sảyđỡ sốtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪮꪴ꪿ꪙ ꪼꪎ꫁: uống thuốc vào đỡ sốt
#3504ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁úm ụbệ xệChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁: nhà bệ xệ
#3505ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁úm ụchút chítChưa xác định
ꪝꪲ ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁: béo chút chít
#3502ꪮꪴ꪿ꪣ ꪹꪡꪙúm fưỡnthăm nom, nâng giấcChưa xác định
ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪡꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥ: thăm nom người ốm đau
#3481ꪮꪴ꫁ủ—Chưa xác định—
#3482ꪮꪴ꫁ ꪥ꪿ꪱủ dabà con bên nội, các cụ bên nộiChưa xác định—
#3506ꪮꪴ꫁ꪣủmẵm, bếChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ: ẵm em; bế em
#3509ꪮꪴ꫁ꪣ ꪎꪸ꪿ủm síabế ẵmChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪎꪸ꪿ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: bế ẵm con cái
#3508ꪮꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣủm pủmtròn xoayChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘ꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ: tròn xoai như quả bóng
#3507ꪮꪴ꫁ꪣ ꪬꪺꪚủm huốpbồng bếChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪬꪺꪚ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: bồng bế con nhỏ
#6260ꪮꪴ꫁ꪥủioi bứcChưa xác định—
#3491ꪮꪴ꫁ꪥ ꪎꪴ꫁ꪥủi sủiụChưa xác định
ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪎꪴ꫁ꪥ: béo ụ