Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 444
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9553ꪡꪱꪣfãmrànChưa xác định
ꪡꪱꪣ ꪁꪫꪱꪥ: ràn trâu
#11492ꪩ꪿ꪱꪣlamràngChưa xác định
ꪩ꪿ꪱꪣ ꪣ꫁ꪱ: ràng ngựa
#1104ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙkạt kiễnràng buộcĐộng từ
ꪹꪋꪀ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪀ꫁ ꪼꪒ꫁: dây ràng buộc không cởi được
#2976ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫkít kiểuràng rịtChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪠꪱ ꪔꪴ: dâu ràng tịt cánh cửa
#1099ꪁꪱꪒkạtràng, chằngĐộng từ
ꪁꪱꪒ ꪔꪴ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: ràng cửa cho chặt
#2256ꪅꪰꪀ ꪼꪅ꫁khặc khạyrành rọt, tường tậnvhTính từ
ꪔ꫁ꪱꪙ ꪅꪰꪀ ꪼꪅ꫁ ꪝꪳꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪀꪱꪥ ꪣꪱ: nói rành rọt từng sự việc đã qua
#11889ꪩ꫁ꪮꪣlọmràoChưa xác định
ꪩ꫁ꪮꪣ ꪎꪺꪙ: rào vườn
#13412ꪭ꫁ꪺhụaràoChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: cọc rào
#13414ꪭ꫁ꪺ ꪹꪭꪀhụa hượkrào giậuChưa xác định
ꪭ꫁ꪺ ꪹꪭꪀ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rào giậu quanh nhà
#4655ꪏ꪿ꪱ ꪏ꪿ꪱsa sarào ràoChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪏ꪿ꪱ ꪏ꪿ꪱ: mưa rào
#5925ꪑꪲ ꪑꪰꪀnhĩ nhặcrào ràovhChưa xác định
ꪔꪲ꪿ ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪑꪲ ꪑꪰꪀ: rẽ rừng cây rào rào
#5220ꪶꪏꪩꪚ ꪶꪏꪩꪚslộp slộprào ràoChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ ꪶꪏꪩꪚ ꪶꪏꪩꪚ: đàn gà ăn rào rào
#4796ꪎꪱꪫ ꪎꪱꪫsào sàorào rào, rì ràoChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪙꪽ ꪏ꪿ꪱꪫ ꪏ꪿ꪱꪫ: lá rụng kêu rào rào
#1220ꪀ꫁ꪽkẳnrào, rào đónĐộng từ
* ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: rào trước đón sau
#7767ꪶꪖ꫁ꪉthổngráChưa xác định
ꪶꪖ꫁ꪉ ꪕꪱꪫ ꪹꪄꪱ꫁: rá vo gạo
#5942ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁nhíng nhửarác rưởiChưa xác định
ꪵꪠ꫁ꪫ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: quét rác rưởi
#1454ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱkòng hạrác, bớnDanh từ
ꪕ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪺꪙ: dọn đống rác ở vườn
#2145ꪄꪱꪒkhátráchĐộng từ
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ: áo rách
#2152ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿khát pérách nátTính từ
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪄꪱꪒ ꪵꪜ꪿: nhà cửa rách nát
#8594ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒpảo pứtrách toạcda thịtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪙ꪿ꪱꪣ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: chân giẫm phải gai rách toạc