Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3564 | ꪮꪳꪙ ꪮꪳ | ừn ừ | lầm lì | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪳꪙ ꪮꪳ: ngồi lầm lì |
| #3562 | ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ | ừn ôlột | ướt đầm, ướt đẫm | Chưa xác định | — |
| #3558 | ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ | ừm tữm | âm u, bùm tum | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ: rừng rậm âm u |
| #3559 | ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ | ừm tữm | mịt mùng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ: trời tối mịt mùng |
| #3546 | ꪮꪳ꪿ | ứ | ứ | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ứ, đừng làm thế |
| #3547 | ꪮꪳ꪿ | ứ | ruđịu | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙꪮꪙ: ru em ngủ |
| #3548 | ꪮꪳ꪿ ꪮꪳ꪿ | ứ ứ | à ơivh | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿ ꪮꪳ꪿, ꪙꪮꪙ ꪹꪥꪷ꪿ ꪨ꫁ꪱ ꪙꪮꪙ ꪹꪥꪷ꪿?: à ơi, ngủ đi em ngủ đi! |
| #3569 | ꪮꪳ꪿ꪉ | ứng | ễnh ương | Chưa xác định | — |
| #3570 | ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉ | ứng àng | ềnh oang | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿ꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉ: ễnh ương kêu ềnh oang |
| #3571 | ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉ | ứng àng | đánh đu chân | Chưa xác định | — |
| #3565 | ꪮꪳ꪿ꪙ | ứn | khác | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪮꪳ꪿ꪙ: người khác |
| #3567 | ꪮꪳ꪿ꪙ ꪶꪯ꫁ | ứn ộ | — | Chưa xác định | — |
| #3566 | ꪮꪳ꪿ꪙ ꪻꪐ꪿ | ứn nháư | mai sau khôn lớn | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿ꪙ ꪻꪐ꪿ ꪨꪱꪙ ꪎꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪕ꪿ꪮꪥ: mai sau khôn lớn cháu xin làm theo |
| #3478 | ꪮꪴ ꪅꪴ | ù khũ | rười rượivh | Chưa xác định | ꪋꪸꪒ ꪮꪴ ꪅꪴ: buồn rười rượi |
| #3479 | ꪮꪴ ꪵꪩꪉ | ù lẽng | chiều hômvh | Chưa xác định | — |
| #3494 | ꪮꪴꪀ | úk | — | Chưa xác định | — |
| #3495 | ꪮꪴꪀ ꪮꪱꪀ | úk ák | bập bẹ, bi bô | Chưa xác định | * ꪮꪴꪀ ꪮꪴ꫁, ꪮꪴꪀ ꪮ꪿ꪱ: bập ba bập bẹ |
| #3496 | ꪮꪴꪀ ꪶꪙꪣ | úk nỗm | vú vê | Chưa xác định | ꪮꪴꪀ ꪶꪙꪣ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: vú về thỗn thện |
| #3501 | ꪮꪴꪣ ꪅꪴꪣ | ùm khũm | chất đốngcủa cải | Chưa xác định | — |
| #3480 | ꪮꪴ꪿ | ú | nôi, nhôi | Chưa xác định | ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪮꪴ꪿: em bé nằm nôi |