Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 443
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7705ꪖꪲ꫁ꪣthỉmruồng bỏChưa xác định
ꪖꪲ꫁ꪣ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ: ruồng bỏ anh em
#630ꪚꪷ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉbỏ véngruồng bỏvhĐộng từ
ꪚꪷ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꫛ ꪹꪎꪉ: ruồng bỏ người thương
#8669ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉpáy vãngruồng rẫyChưa xác định
ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: ruồng rẫy vợ con
#12013ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗiruỗngChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪎꪲ꪿ꪫ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ: đục ruỗng cây
#7922ꪙꪱnãruộngChưa xác định
* ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪹꪊꪱ꫁ ꪀ꫁ꪱ: làm ruộng phải lo mạ
#7931ꪙꪱ ꪬ꫁ꪺꪥnã huổiruộng biên, ruộng vaiChưa xác định—
#7926ꪙꪱ ꪁꪽ ꪭꪮꪙnã kẵn hõnruộng bậc thangChưa xác định—
#7932ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉnả tôngruộng bằng phẳngChưa xác định—
#7928ꪙꪱ ꪭꪱꪉ ꪹꪣꪉnã hãng mưỡngruộng côngChưa xác định—
#12808ꪼꪭ꪿ ꪙꪱhay nãruộng nương, ruộng rẫyChưa xác định—
#7929ꪙꪱ ꪬꪱꪚnã hápruộng phát canh, thu tôChưa xác định—
#7927ꪙꪱ ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀnã klọ klộcruộng rộcChưa xác định—
#12809ꪼꪭ꪿ ꪎꪺꪙhay suồnruộng vườn, nương rẫyChưa xác định—
#7933ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉnả tôngruộng đồngChưa xác định—
#4858ꪼꪎ꫁sảyruộtChưa xác định
* ꪶꪩ꪿ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪣ꫁ꪱ: thẳng ruột ngựa
#4861ꪼꪎ꫁ ꪵꪀ꪿sảy kéruột giàChưa xác định—
#4864ꪼꪎ꫁ ꪙꪮꪙsảy nõnruột nonChưa xác định—
#3300ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀók ékruột thịtChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀ: anh em ruột thịt
#4867ꪼꪎ꫁ ꪎꪴꪒsảy sútruột thừaChưa xác định—
#3290ꪮꪮꪀókruột, đẻChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪮꪮꪀ: con ruột; con đẻ