Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13646 | ꪹꪜ꪿ꪱ ꪬꪴ | páu hù | hô hấp nhân tạo | Chưa xác định | — |
| #8623 | ꪹꪜꪱ꪿ ꪬꪴ | páu hù | hô hấp nhân tạo | Chưa xác định | — |
| #8624 | ꪹꪜꪱ꪿ ꪄꪲ꫁ꪉ | páu khỉng | trống hốc, trống không, rỗng tuếch | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꪿ ꪄꪲ꫁ꪉ: trong nhà trống hốc |
| #13647 | ꪹꪜ꪿ꪱ ꪄꪲ꫁ꪉ | páu khỉng | trống hốc, trống không, rỗng tuếch | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪜ꪿ꪱ ꪄꪲ꫁ꪉ: trong nhà trống hốc |
| #8663 | ꪼꪜ꪿ | páy | đâuvh | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ꪿ ꪣꪲ ꪹꪬꪸꪙ: nào đâu có thấy |
| #8664 | ꪼꪜ꪿ | páy | rời | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ꪿ ꪀꪽ: hai anh em không tời nhau |
| #8665 | ꪼꪜ꪿ | páy | lìangười, động vật | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪜ꪿ ꪝꪳꪉ: chim lìa đàn |
| #8666 | ꪼꪜ꪿ ꪩꪱ | páy lã | chia lìa | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪩꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ: chia lìa anh em |
| #8667 | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ | páy vãng | xa lìa | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ: xa lìa người xấu |
| #8668 | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ | páy vãng | xa rời | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ: xa rời đường lối |
| #8669 | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ | páy vãng | ruồng rẫy | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: ruồng rẫy vợ con |
| #8670 | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ | páy vãng | từ giã | Chưa xác định | ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: từ giã gia đình đã lâu |
| #8451 | ꪝꪱ | pã | mang, tha | Chưa xác định | * ꪹꪜꪸ꫁ ꪹꪒꪸꪚ ꪝꪱ ꪶꪖꪉ: đeo ếp mang túi; tay xách nách mang |
| #8452 | ꪝꪱ | pã | mang, chuốc lấy | Chưa xác định | ꪝꪱ ꪚꪱꪚ ꪻꪎ꪿ ꪣꪷ꪿: mang vạ vào thân |
| #8456 | ꪝꪱ ꪡꪴ꫁ | pã fụ | khăn gói | Chưa xác định | ꪅ꫁ꪽ ꪝꪱ ꪡꪴ꫁ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: chuẩn bị khăn gói ra đường |
| #8453 | ꪝꪱ ꪣꪷ꪿ | pã mo | đem thân | Chưa xác định | ꪝꪱ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ ꪹꪊꪷꪒ ꪹꪣꪉ: đem thân đi cứu nước |
| #8455 | ꪝꪱ ꪹꪉꪷꪙ | pã ngỡn | mang ơn | Chưa xác định | ꪝꪱ ꪹꪮꪷꪙ ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ: mang ơn trả ơn |
| #8457 | ꪝꪱ ꪶꪏ꫁ꪥ | pã sội | mang tội | Chưa xác định | ꪝꪱ ꪶꪏ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪣꪷ꪿: mang tội vào thân |
| #8454 | ꪝꪱ ꪮꪮꪀ | pã ók | ra tiền | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪢꪴ ꪝꪱ ꪮꪮꪀ: nuôi lợn ra tiền |
| #8476 | ꪝꪱꪥ | pãi | — | Chưa xác định | — |