Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 441
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11172ꪥꪲ꪿ ꪥꪲ꪿di diri ríChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪥꪲ꪿ ꪥꪲ꪿: khóc ri rí
#11185ꪤꪸꪉdiềngriêngChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: việc riêng
#650ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉbóm diềngriêng lẻ, cá thểTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉ: làm ăn riêng lẻ; làm ăn cá thể
#649ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉbóm diềngriêng tưTính từ
ꪫꪸꪀ ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉ: chuyệ riêng tư
#6272ꪹꪒꪸꪒđếtriếtChưa xác định
ꪹꪒꪸꪒ ꪹꪬꪱ: riết chấy
#7104ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥtít tóiriếtChưa xác định
ꪎꪾꪚ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: bám riết
#12885ꪭꪰꪒhặtriết, ghì, xiết, xiết chặtChưa xác định
ꪭꪰꪒ ꪔꪮꪀ: riết lạt
#2049ꪄ꪿ꪱkháriềngDanh từ
ꪶꪔ꫁ꪙ ꪄ꪿ꪱ: củ riềng
#6957ꪵꪕ꪿ꪫteoriệtChưa xác định
ꪵꪕ꪿ꪫ ꪁꪫꪱꪥ: riệt trâu
#2621ꪄꪮꪒ ꪄꪷkhót khòro róTính từ
ꪘꪰꪉ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ngồi ro ró ở trong nhà
#13085ꪬꪮꪥhòiroiChưa xác định
ꪬꪮꪥ ꪪꪱꪥ: roi mây
#554ꪚꪬ꪿ꪮꪥbhóiroi róiTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪥ: mặt tươi roi rói
#13158ꪬꪮꪙhònronChưa xác định—
#6768ꪹꪕꪱtãurongChưa xác định
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪕꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘꪮꪉ: vớt rong ở ao
#12186ꪹꪨ꫁lửarong chơi, chơi phiếmChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪨ꫁ ꪶꪠ꪿: đi rong chơi phố
#3185ꪹꪮꪸ꪿ꪫếurong chơi, nhởn nhaChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪮꪸ꪿ꪫ ꪨꪮꪣ ꪶꪠ꪿: đi rong chơi quanh phố; đi nhởn nha quanh phố
#7275ꪶꪔ ꪨꪺꪉ ꪭꪺꪉ ꪭ꪿ꪺtồ luồng huỗng huarong kinhChưa xác định—
#1737ꪁꪴꪥ ꪼꪁkũi kãyrong rêuDanh từ
:
#6772ꪹꪕꪱ ꪼꪁtãu kãyrong rêuChưa xác định—
#3547ꪮꪳ꪿ứruđịuChưa xác định
ꪮꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙꪮꪙ: ru em ngủ