Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #220 | ꪮꪱꪫ | ào | chú | Danh từ | ꪎꪮꪉ ꪮꪱꪫ ꪨꪱꪙ: hai chú cháu |
| #229 | ꪮꪱꪫ ꪨ꫁ꪱ | ào lả | chú út | Danh từ | ꪮꪱꪫ ꪨ꫁ꪱ ꪮꪱꪫ ꪩꪴꪙ: chú út chú ít |
| #230 | ꪮꪱꪫ ꪩꪺ | ào lũa | chú thímem trai, em dâu | Danh từ | : |
| #221 | ꪮꪱꪫ ꪮꪱ | ào à | cô chúem rể, em gái | Danh từ | : |
| #228 | ꪮꪱꪫ ꪹꪄꪥ | ào khười | chú rể | Danh từ | : |
| #3248 | ꪮꪲꪉ | ìng | tựa, dựa | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngồi tựa vào cột nhà; ngồi dựa vào cột nhà |
| #3249 | ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥ | ìng kpỡi | ngả mình | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: ngồi ngả mình ở gốc cây |
| #3257 | ꪮꪲꪒ | ít | đất mặn | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪮꪲꪒ: trâu ăn đất mặn |
| #3258 | ꪮꪲꪒ ꪻꪊ | ít chàư | se lòng | Chưa xác định | * ꪮꪲꪒ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪮꪲꪒ ꪻꪊ: se lòng se dạ |
| #3259 | ꪮꪲꪒ ꪼꪎ꫁ | ít sảy | se ruột, héo ruột | Chưa xác định | * ꪮꪲꪒ ꪼꪎ꫁ ꪮꪲꪒ ꪔꪾꪚ: se ruột se gan; héo ruột héo gan |
| #3230 | ꪮꪲꪙ | ìn | in | Chưa xác định | ꪎꪳ ꪮꪲꪙ: chữ in |
| #3254 | ꪮꪲꪚ | íp | len, chen | Chưa xác định | ꪮꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ: len vào giữa |
| #3255 | ꪮꪲꪚ ꪮꪲ | íp ì | len lỏi | Chưa xác định | ꪮꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪮꪲ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪩ: len lỏi vào xem |
| #3256 | ꪮꪲꪚ ꪮꪲ | íp ì | chen chúc, chen lấn | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪚ ꪮꪲ: ngồi chen chúc |
| #3188 | ꪮꪲ꪿ | í | — | Chưa xác định | — |
| #3189 | ꪮꪲ꪿ | í | chị | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ: chị dắt tay em |
| #3190 | ꪮꪲ꪿ | í | ấy | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪥ! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: ấy! đừng làm thế! |
| #3194 | ꪮꪲ꪿ ꪎꪱꪫ | í sào | cô gái | Chưa xác định | — |
| #3192 | ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿ | í tú | cóc | Chưa xác định | * ꪋꪱ ꪋꪳꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘꪰꪉ ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿: sần sùi như da cóc |
| #3191 | ꪮꪲ꪿ ꪩꪸꪉ | í liễng | —một loại ve | Chưa xác định | — |