Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 440
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9659ꪠꪰꪀ ꪵꪫ꪿ꪙfắc venrau cỏ bợ, rau bợChưa xác định—
#9652ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿fắc nórau cỏ, rau dưaChưa xác định—
#9649ꪠꪰꪀ ꪶꪬꪣfắc hồmrau dềnChưa xác định—
#9646ꪠꪰꪀ ꪀꪴꪒfắc kútrau dớnChưa xác định—
#9640ꪠꪰꪀ ꪶꪚ꫁ꪉfắc bổngrau muốngChưa xác định—
#9653ꪠꪰꪀ ꪘꪮꪀfắc nókrau máChưa xác định—
#13126ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙhòm pẻnrau mùiChưa xác định—
#13141ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙhòm pẻnrau mùiChưa xác định—
#9654ꪠꪰꪀ ꪜꪰꪉfắc pằngrau mồng tơiChưa xác định—
#9657ꪠꪰꪀ ꪪꪱꪙ ꪮꪮꪒfắc vàn ótrau ngótChưa xác định—
#13125ꪬꪮꪣ ꪉꪴ꫁hòm ngụrau ngổChưa xác định—
#13140ꪬꪮꪣ ꪉꪴ꫁hòm ngụrau ngổChưa xác định—
#4404ꪋꪮꪒ ꪋꪮꪒchọt chọtrau ráuChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪋꪮꪒ ꪋꪮꪒ: nhai rau ráu
#13128ꪬꪮꪣ ꪼꪠ꪿hòm fáyrau rămChưa xác định—
#13143ꪬꪮꪣ ꪼꪠ꪿hòm fáyrau rămChưa xác định—
#9639ꪠꪰꪀ ꪚꪸ꫁fắc bỉarau samChưa xác định—
#9647ꪠꪰꪀ ꪒꪲꪚfắc đíprau sốngChưa xác định—
#9651ꪠꪰꪀ ꪐ꫁ꪱ ꪻꪚ ꪻꪋfắc nhả bàư chãưrau tàu bayChưa xác định—
#9648ꪠꪰꪀ ꪬꪮꪣfắc hòmrau đậuChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪨꪱꪥ ꪠꪰꪀ ꪬꪮꪣ: trồng nhiều rau đậu
#4249ꪊꪸꪫchiềureoChưa xác định
ꪊꪸꪫ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: reo ầm lên