Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 44
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1814ꪁꪺꪙ ꪵꪀꪫkuỗn kèo—Danh từ
:
#1805ꪁꪺꪙ ꪻꪚkuỗn bàưxì gàDanh từ
:
#1784ꪁꪺꪥkuỗibuồi, dương vậtDanh từ
:
#1216ꪁꪽkẵnbờDanh từ
ꪁꪽ ꪙꪱ: bờ ruộng
#1221ꪁꪽkẵncánDanh từ
ꪁꪽ ꪎꪸꪣ: cán thuổng
#1222ꪁꪽkẵncầnDanh từ
ꪁꪽ ꪵꪭ꫁ꪫ: cần bẫy
#1223ꪁꪽkẵnngứaĐộng từ
ꪁꪽ ꪬꪲꪒ: ngứa ghẻ
#1225ꪁꪽ ꪁꪱꪥkẵn kãingứa ngáyĐộng từ
ꪤꪴ꪿ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪁꪽ ꪁꪱꪥ: ở bẩn ngứa ngáy
#1227ꪁꪽ ꪣꪳkẵn mữngứa tayĐộng từ
ꪵꪩ ꪣꪽ ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ ꪁꪽ ꪣꪳ ꪄꪳ꫁ꪙ: xem nó chẻ lạt mà ngứa tay
#1226ꪁꪽ ꪬꪴkẵn hùngứa taiĐộng từ
ꪉꪲꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪁꪽ ꪬꪴ: nghe nói thế ngứa tai
#1228ꪁꪽ ꪵꪏꪉkẵn sẽngbờ đườngDanh từ
ꪎ꫁ꪱꪣ ꪁꪽ ꪵꪏꪉ: xả bờ đường
#1229ꪁꪽ ꪶꪎꪚkẵn sốpngứa mồmĐộng từ
ꪁꪽ ꪶꪎꪚ ꪁꪽ ꪜꪱꪀ: ngứa mồm ngứa miệng
#1224ꪁꪽ ꪹꪚꪸꪒkẵn bếtcần câuDanh từ
:
#1175ꪁꪾkẵmvàngDanh từ
ꪕꪳ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: đeo nhẫn vàng
#1176ꪁꪾkẵmmiếngDanh từ
ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: miếng ăn
#1177ꪁꪾkẵmkiêng, kịĐộng từ
ꪁꪾ ꪝꪲ: kiêng mỡ
#1182ꪁꪾkẵmmónDanh từ
ꪁꪾ ꪹꪉꪷꪙ: món tiền
#1183ꪁꪾkẵmcó kịĐộng từ
ꪹꪭꪙ ꪁꪾ: nhà có kị
#1185ꪁꪾ ꪀꪲꪙkẵm kìncỗ cướiDanh từ
ꪎꪷ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: xin tổ chức cỗ cưới
#1187ꪁꪾ ꪀꪲꪙ ꪙ꫁ꪮꪥkẵm kìn nọicỗ cưới ra mắtDanh từ
: