Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 44
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11358ꪥꪴꪚ ꪥꪴꪚdụp dụp—Chưa xác định—
#11360ꪤꪳ꫁dử—Chưa xác định—
#11364ꪹꪥdữa—Chưa xác định—
#11367ꪤꪳꪣdừm—Chưa xác định—
#11377ꪹꪥ꪿ꪉdương—Chưa xác định—
#11380ꪹꪥ꪿ꪉdương—Chưa xác định—
#11382ꪹꪥ꪿ꪉ ꪭꪳdương hữ—Chưa xác định—
#11395ꪨ꫁ꪱlả—Chưa xác định—
#11396ꪨ꫁ꪱlả—vhChưa xác định—
#11401ꪨ꫁ꪱ ꪶꪨꪚlả lốp—Chưa xác định—
#11402ꪨ꫁ꪱ ꪩꪴꪙlả lũn—Chưa xác định—
#11422ꪩ꫁ꪱ ꪶꪩꪣlạ lỗm—Chưa xác định—
#11437ꪩꪱꪥlãi—Chưa xác định—
#11450ꪩꪱꪥ ꪩ꫁ꪺꪥlãi luội—Chưa xác định—
#11462ꪨꪱꪀ ꪅꪱꪙlák khãn—Chưa xác định—
#11473ꪩꪱꪀ ꪅ꫁ꪱꪥlạk khại—Chưa xác định—
#11478ꪨꪱꪣ ꪀꪮꪉlàm kòng—Chưa xác định—
#11479ꪨꪱꪣ ꪑꪮꪀlàm nhọk—một món hẩu lốn giã nhừChưa xác định—
#11481ꪨꪱꪣ ꪮꪴꪙlàm ùn—một món canh hẩu lốn dạng sền sệtChưa xác định—
#11558ꪩ꫁ꪱꪫ ꪵꪖ꫁lạo thẻ—Chưa xác định—