Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #241 | ꪮꪱꪚ | áp | mạ | Động từ | ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ: mạ vàng |
| #249 | ꪮꪱꪚ ꪎ꪿ꪺꪥ | áp suối | tắm rửa | Động từ | ꪹꪩꪷꪉ ꪮꪱꪫ ꪎ꪿ꪺꪥ: năng tắm rửa |
| #248 | ꪮꪱꪚ ꪮ꪿ꪺꪉ | áp uống | tắm táp | Động từ | : |
| #193 | ꪮꪱꪣ | àm | thổi | Động từ | ꪮꪱꪣ ꪹꪄ꫁ꪱ: thổi cơm |
| #194 | ꪮꪱꪣ ꪶꪛ꪿ | àm bô | um ma | Danh từ | ꪉꪺ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪱꪣ ꪶꪛ꪿: bò kêu um ma |
| #150 | ꪮꪱꪥ | ài | mùi | Danh từ | ꪮꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀ: mùi nước hoa |
| #151 | ꪮꪱꪥ | ài | hôi | Danh từ | ꪮꪱꪥ ꪘꪴ ꪋꪴ: hôi chuột chù |
| #152 | ꪮꪱꪥ | ài | hơi | Danh từ | ꪮꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪜꪴ꪿ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: hơi nước bốc lên |
| #153 | ꪮꪱꪥ | ài | khí | Danh từ | ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ: khí trời |
| #154 | ꪮꪱꪥ | ài | thấm, ăn thualóng | Danh từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪮꪱꪥ ꪎꪰꪉ: không thấm vào đâu (không ăn thua gì) |
| #156 | ꪮꪱꪥ ꪅꪱꪥ | ài khãi | nguy nga | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪻꪐ꪿ ꪮꪱꪥ ꪅꪱꪥ: nhà lớn nguy nga |
| #158 | ꪮꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ | ài nả | xấu hổ | Động từ | : |
| #164 | ꪮꪱꪥ ꪜꪴ꪿ꪀ | ài púc | bốc hơi | Động từ | ꪢꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪮꪱꪥ ꪜꪴ꪿ꪀ: nồi nước bốc hơi |
| #163 | ꪮꪱꪥ ꪡꪳ꫁ꪙ | ài fựn | sực mùi | Động từ | ꪜꪱ ꪹꪁꪸꪣ ꪮꪱꪥ ꪡꪳ꫁ꪙ: cá mắm sực mùi |
| #162 | ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ | ài fạ | khí trời, không khí | Danh từ | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪹꪮꪱ ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ: hít thở khí trời |
| #155 | ꪮꪱꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ | ài hại | nặng mùi, mùi khó chịu | Danh từ | ꪼꪎ꪿ ꪢꪲꪙ ꪮꪱꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: trứng thối nặng mùi |
| #160 | ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ | ài ók | lên hơi | Động từ | ꪢꪷ꫁ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ: |
| #157 | ꪮꪱꪥ ꪶꪩꪣ | ài lỗm | không khíthể tích nhỏ | Danh từ | ꪮꪱꪥ ꪶꪩꪣ ꪀꪺꪉ ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ: không khí trong quả bóng |
| #159 | ꪮꪱꪥ ꪹꪐꪉ | ài nhường | hôi hám | Tính từ | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪱꪥ ꪹꪐꪉ: quần áo hôi hám |
| #161 | ꪮꪱꪥ ꪹꪮꪷ꫁ | ài ở | thấm tháp | Tính từ | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄ꫁ꪱ ꫜ ꪮꪱꪥ ꪹꪮꪷ꫁ ꪎꪰꪉ: một bát cơm thấm tháp gì |