Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3349 | ꪮꪮꪙ ꪑꪮꪙ | òn nhõn | ngon lành | Chưa xác định | ꪒꪺ ꪙꪮꪙ ꪮꪮꪙ ꪅꪮꪙ: giấc ngủ ngon lành |
| #3351 | ꪮꪮꪙ ꪮꪷ | òn ò | chum chúm | Chưa xác định | ꪎꪺꪒ ꪮꪮꪙ ꪮꪷ ꪕꪷ꪿ ꪘ꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥ: chum chúm bằng quả đào |
| #3352 | ꪮꪮꪙ ꪮꪷ | òn ò | nổi u | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪱ ꪎꪺꪒ ꪮꪮꪙ ꪮꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ: trán đụng vào tường nổi u lên |
| #3343 | ꪮꪮꪙ ꪻꪊ | òn chàư | mủi lòng | Chưa xác định | ꪮꪮꪙ ꪹꪊꪱ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ: mủi lòng rơi nước mắt |
| #3328 | ꪮꪮꪣ | òm | hũrộng miệng | Chưa xác định | — |
| #3329 | ꪮꪮꪣ | òm | ninh, om, kho | Chưa xác định | ꪮꪮꪣ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: ninh chân giò |
| #3268 | ꪮꪮꪥ | òi | lọ thủy tinh | Chưa xác định | — |
| #3269 | ꪮꪮꪥ ꪅꪮꪥ | òi khõi | ung dung | Chưa xác định | ꪮꪮꪥ ꪅꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ung dung ở nhà |
| #273 | ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ | ắc ói | cám dỗ | Động từ | ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: cám dỗ trẻ con |
| #272 | ꪮꪰꪀ ꫟ | ắc ắc | dỗ dànhvh | Động từ | : |
| #293 | ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫ | ắt ẻo | ngoắt ngoéo | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫ: đường ngoắt ngoéo |
| #113 | ꪮꪱ | à | cô | đ. | ꪎꪮꪉ ꪮꪱ ꪨꪱꪙ: hai cô cháu |
| #114 | ꪮꪱ | à | à | Trợ từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪱ: làm như thế à |
| #115 | ꪮꪱ | à | ư | Trợ từ | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁ ꪮꪱ: nói thật ư |
| #127 | ꪮꪱ ꪼꪏ | à sãy | cô giáobậc trên gọi | Danh từ | ꪮꪱ ꪼꪏ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: cô giáo hát hay |
| #252 | ꪮꪱꪒ | át | hình nộm bằng giẻ đuổi thú rừng, ma quỷ ở nương | Danh từ | : |
| #197 | ꪮꪱꪙ | àn | yên | Danh từ | ꪮꪱꪙ ꪣ꫁ꪱ: yên ngựa |
| #198 | ꪮꪱꪙ | àn | — | Tính từ | : |
| #234 | ꪮꪱꪚ | áp | tắm | Động từ | ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱ: tắm nước lã |
| #240 | ꪮꪱꪚ | áp | gội | Động từ | ꪮꪱꪚ ꪬꪺ: gọi đầu |