Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 438
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3349ꪮꪮꪙ ꪑꪮꪙòn nhõnngon lànhChưa xác định
ꪒꪺ ꪙꪮꪙ ꪮꪮꪙ ꪅꪮꪙ: giấc ngủ ngon lành
#3351ꪮꪮꪙ ꪮꪷòn òchum chúmChưa xác định
ꪎꪺꪒ ꪮꪮꪙ ꪮꪷ ꪕꪷ꪿ ꪘ꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥ: chum chúm bằng quả đào
#3352ꪮꪮꪙ ꪮꪷòn ònổi uChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪱ ꪎꪺꪒ ꪮꪮꪙ ꪮꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ: trán đụng vào tường nổi u lên
#3343ꪮꪮꪙ ꪻꪊòn chàưmủi lòngChưa xác định
ꪮꪮꪙ ꪹꪊꪱ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ: mủi lòng rơi nước mắt
#3328ꪮꪮꪣòmhũrộng miệngChưa xác định—
#3329ꪮꪮꪣòmninh, om, khoChưa xác định
ꪮꪮꪣ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: ninh chân giò
#3268ꪮꪮꪥòilọ thủy tinhChưa xác định—
#3269ꪮꪮꪥ ꪅꪮꪥòi khõiung dungChưa xác định
ꪮꪮꪥ ꪅꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ung dung ở nhà
#273ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥắc óicám dỗĐộng từ
ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: cám dỗ trẻ con
#272ꪮꪰꪀ ꫟ắc ắcdỗ dànhvhĐộng từ
:
#293ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫắt ẻongoắt ngoéoTính từ
ꪕꪱꪉ ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫ: đường ngoắt ngoéo
#113ꪮꪱàcôđ.
ꪎꪮꪉ ꪮꪱ ꪨꪱꪙ: hai cô cháu
#114ꪮꪱààTrợ từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪱ: làm như thế à
#115ꪮꪱàưTrợ từ
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁ ꪮꪱ: nói thật ư
#127ꪮꪱ ꪼꪏà sãycô giáobậc trên gọiDanh từ
ꪮꪱ ꪼꪏ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: cô giáo hát hay
#252ꪮꪱꪒáthình nộm bằng giẻ đuổi thú rừng, ma quỷ ở nươngDanh từ
:
#197ꪮꪱꪙànyênDanh từ
ꪮꪱꪙ ꪣ꫁ꪱ: yên ngựa
#198ꪮꪱꪙàn—Tính từ
:
#234ꪮꪱꪚáptắmĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱ: tắm nước lã
#240ꪮꪱꪚápgộiĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪬꪺ: gọi đầu