Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 438
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8447ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴpá pũrừng núi, rừng rúChưa xác định—
#8468ꪜ꪿ꪱꪥpái—Chưa xác định—
#8470ꪜ꪿ꪱꪥ ꪎ꪿ꪱꪉpái sángkhuây khỏa Chưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪜ꪿ꪱꪥ ꪎ꪿ꪱꪉ: hát cho khuây khỏa
#8486ꪜꪱꪀpákmiệng Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪊꪱꪥ: miệng chai
#8487ꪜꪱꪀpákcửa Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: của sổ
#8488ꪜꪱꪀpáknói Chưa xác định
* ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪙ ꪪꪱꪙ: nói nhẹ nhàng trả lời ngọt ngào; nói ngon nói ngọt
#8490ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒpák bátvết thương Chưa xác định
ꪝꪽ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: băng bó vết thương
#8491ꪜꪱꪀ ꪚꪷ꪿pák bócửa nguồn Chưa xác định
ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪚꪷ꪿: múc nước ở cửa nguồn
#8494ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚpák chếpnói chọc tức Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪎꪱ꪿: nói chọc tức người ta
#8495ꪜꪱꪀ ꪹꪤ꫁ꪥpák dưởinói ngọt ngào Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪤ꫁ꪥ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪴ: nói ngọt ngào vui tai
#8498ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷꪀpák khợknhỡ miệng, nhỡ lời Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁ ꪑꪱ ꪕꪳ: nhỡ miệng chớ chấp
#8492ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫpák kàonói khoác, khoác lác Chưa xác định
ꪣꪳꪉ ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪀꪴ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ ꪼꪒ꫁: mày nói khoác quá tao không tin được
#8493ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉpák kẳngnói lắp Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉ ꪡꪰꪉ ꪥꪱꪀ: nói lắp khó nghe
#8499ꪜꪱꪀ ꪩ꫁ꪱpák lạnói suông Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: nói suông không có ăn
#8500ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉpák mongnói sõi Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ: nói sõi tiếng Thái
#8501ꪜꪱꪀ ꪻꪐ꪿pák nháư—Chưa xác định—
#8504ꪜꪱꪀ ꪜꪸꪀpák piếkdẻo mồm, dẻo miệngChưa xác định—
#8506ꪜꪱꪀ ꪹꪜ꪿ꪥpák pưới—Chưa xác định—
#8503ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀpák pẹklém lỉnh, bẻm mép Chưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀ: con bé lém lỉnh
#8505ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙpák pỉnnói lái Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: nói lái buồn cười