Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 437
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5622ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁suổng sửaquần áoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪶꪝ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: người tốt đẹp bởi quần áo; người đẹp vì lụa
#5619ꪎ꫁ꪺꪉ ꪀ꫁ꪮꪣsuổng kỏmquần đùi, quần sócChưa xác định—
#7523ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀtữ kúp lếcquầngChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ: trăng quầng thì nước lũ; trăng quầng thì mưa
#9707ꪡꪰꪒfặtquẫyChưa xác định
ꪜꪱ ꪡꪰꪒ ꪬꪱꪉ: cá quẫy đuôi
#3801ꪶꪉ꫁ꪣ ꪡꪰꪒngộm fặtquậtChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪣ ꪡꪰꪒ ꪶꪩꪣꪉ: quật ngã xuống
#1833ꪁꪺꪒkuộtquậtĐộng từ
ꪁꪺꪒ ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ: quật mả
#9703ꪡꪰꪒfặtquật, quấtChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪡꪰꪒ ꪀꪽ: hai người quật nhau
#12533ꪫꪳꪒvựtquậyChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫꪳꪒ ꪼꪒ꫁: đau tay không quậy được
#2297ꪄꪰꪉ ꪔꪱkhằng tàquắc mắt, trừng mắtĐộng từ
ꪄꪰꪉ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: quắc mắt với địch
#2501ꪄꪷkhòquắm, quặmTính từ
ꪣꪲꪒ ꪄꪷ: dao quắm
#12845ꪬꪽhằnquắnChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪽ: đau quắn
#1091ꪁꪱꪚkạpquắn, cúDanh từ
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪁꪱꪚ ꫜ: chơi cho một quắn
#1088ꪁꪱꪚquắp, quặp, cắpĐộng từ
ꪭꪴ꫁ꪉ ꪁꪱꪚ ꪼꪀ꪿: diều quắp gà
#13302ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽhốt ằn nhănquắt queo, cằn cọcChưa xác định
ꪻꪚ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: lúa cằn cọc
#8600ꪝ꫁ꪱꪫpạoquằnChưa xác định
ꪡꪽ ꪣꪲꪒ ꪝ꫁ꪱꪫ: chém quằn dao
#11555ꪩ꫁ꪱꪫlạoquằn quặn, quằn quại Chưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪩ꫁ꪱꪫ: bụng đau quằn quặn
#7708ꪖꪲ꫁ꪣ ꪁ꪿ꪫꪱꪉthỉm koangquẳngChưa xác định
ꪖꪲ꫁ꪣ ꪁ꪿ꪫꪱꪉ ꪣꪱꪀ ꪣꪲꪒ ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪩꪷ꫁ ꪹꪭꪙ: quẳng con dao ở xó nhà
#594ꪚꪲꪒbítquặnĐộng từ
ꪜꪴꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪚꪲꪒ: quặn đau bụng
#9011ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻquặn quẹoChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: lưỡi dao quặn quẹo
#1398ꪀꪮꪣkòmquặp, khumĐộng từ
ꪘꪺꪒ ꪀꪮꪣ: râu quặp