Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 436
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3319ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁ók tỏcó mộngChưa xác định
ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁: mắt có mộng
#3320ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁ók tỏlên vảy mạiChưa xác định
ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁: mắt lên vải mại
#3318ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉók tiếngnổi tiếngChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: nổi tiếng hát hay
#3311ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱók nảra mắtChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: ra mắt nhân dân
#3312ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱók nảra mặtChưa xác định
ꪋꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: tự ái ra mặt
#3313ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱók nảtrắng trợnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: làm trắng trợn
#3315ꪮꪮꪀ ꪜꪱꪀók pák—Chưa xác định—
#3309ꪮꪮꪀ ꪢꪱꪀók máklên đậuChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: lên đậu mùa
#3308ꪮꪮꪀ ꪣꪱók mãsinh raChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪣꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ: sinh ra làm người
#3299ꪮꪮꪀ ꪥꪲꪉók dĩngbảnh baoChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ ꪥꪲꪉ: ăn mặc bảnh bao
#3321ꪮꪮꪀ ꪪꪱꪀók váksa dạ conChưa xác định—
#3302ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀók hạkđâm rễChưa xác định
ꪀꪷ ꪠꪰꪀ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ: cây rau đâm rễ
#3303ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀók hạkfát ớnChưa xác định
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪨꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ: đi lại nhiều phát ớn
#3305ꪮꪮꪀ ꪭꪸ꪿ók hiađẻ rơiChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪭꪸ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪕꪱꪉ: đẻ rơi ở trên đường
#3296ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫók àochú bácChưa xác định
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: trông nom chú bác
#3297ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫók àohọ nộiChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: anh em bên họ nội
#3307ꪮꪮꪀ ꪯꪲꪉók ĩngđẹp tuyệtChưa xác định
ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪚꪮꪀ ꪮꪮꪀ ꪯꪲꪉ: cái cốc hoa đẹp tuyệt
#3304ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉók hẽngra sứcChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ra sức làm việc
#3300ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀók ékruột thịtChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀ: anh em ruột thịt
#3301ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀók ékthân tínChưa xác định
ꪤꪱꪫ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀ: gioa cho người thân tín