Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8561 | ꪜꪱꪉ | pàng | cuộc, công cuộc | Chưa xác định | ꪜꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: cuộc đấu tranh |
| #8562 | ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ | pàng chạu | đời xưa, thời cổ | Chưa xác định | * ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪜꪱꪉ ꪒꪱꪥ: đời xửa đời xưa |
| #8565 | ꪜꪱꪉ ꪶꪭ꫁ꪥ | pàng hội | ngày hội | Chưa xác định | — |
| #8566 | ꪜꪱꪉ ꪼꪅ꫁ | pàng khạy | thời nay, đời nay | Chưa xác định | — |
| #8563 | ꪜꪱꪉ ꪶꪁꪙ | pàng kỗn | thế hệ | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪜꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: hai hế hệ cùng đánh giặc |
| #8567 | ꪜꪱꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ | pàng muôn | ngày lễ, cuộc vui | Chưa xác định | — |
| #8568 | ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ | pàng mưỡng | chế độ | Chưa xác định | ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪎ꪿ꪱ ꪶꪭ꫁ꪥ ꪊꪴ꫁ ꪈꪸ꪿: chế độ xã hội chủ nghĩa |
| #8569 | ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ | pàng mưỡng | thời đại | Chưa xác định | ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪶꪭ ꪊꪲ꪿ ꪢꪲꪉ: thời đại Hồ Chí Minh |
| #8570 | ꪜꪱꪉ ꪏꪲ | pàng sĩ | thời cuộc, đương thời | Chưa xác định | ꪜꪱꪉ ꪏꪲ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: thời cuộc thế giới |
| #8564 | ꪜꪱꪉ ꪒꪱꪥ | pàng đài | — | Chưa xác định | — |
| #8617 | ꪹꪜꪱ | pàu | to, thôngười | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪜꪱ: đầu to |
| #8618 | ꪹꪜꪱ | pàu | gùn, gút, mấu | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪔꪾ꪿: gùn vải dệt |
| #8640 | ꪼꪜ | pày | đi | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪎ: đi xe |
| #8641 | ꪼꪜ | pày | đi | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪼꪜ: gầy đi |
| #8642 | ꪼꪜ | pày | trở về | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪵꪠꪚ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: xin phép trở về nhà |
| #8643 | ꪼꪜ | pày | sang | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: sang thăm bạn |
| #8651 | ꪼꪜ ꪵꪠꪚ | pày fép | đi phép | Chưa xác định | — |
| #8652 | ꪼꪜ ꪠꪴ | pày fù | đi phu | Chưa xác định | — |
| #8645 | ꪼꪜ ꪀꪱꪉ | pày kàng | la cà | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪀꪱꪉ ꪀꪱꪉ ꪕꪱꪉ: la cà người đường |
| #8644 | ꪼꪜ ꪁ꫁ꪱ | pày kạ | đi buôn | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪁ꫁ꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪭꪰ꪿ꪉ: đi buôn làm giàu |