Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10126 | ꪢꪱꪀ ꪹꪀꪱ꪿ | mák káu | quả trẩu | Chưa xác định | — |
| #10133 | ꪢꪱꪀ ꪶꪁ꪿ꪉ | mák kông | quả táo | Chưa xác định | — |
| #10187 | ꪢꪱꪀ ꪉ꪿ꪫꪱ | mák ngoa | quả vả | Chưa xác định | — |
| #2258 | ꪅꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ | khặc men | quả vậy, quả thế, thật vậy, nếu thế | p. | ꪅꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪶꪖꪥ: quả vậy thì thôi; nếu thế thì thôi |
| #10181 | ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ | mák muông | quả xoài | Chưa xác định | — |
| #10205 | ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪙ | mák tèn | quả đen | Chưa xác định | — |
| #6942 | ꪵꪔꪙ | tèn | quả đencây | Chưa xác định | — |
| #10149 | ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ | mák hống | quả đu đủ | Chưa xác định | — |
| #10123 | ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥ | mák kãi | quả đào | Chưa xác định | — |
| #1165 | ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ | kằm pẳn | quả đấm | Tính từ | ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ ꪻꪎ꪿ ꪻꪬ꫁: quả đấm thụi cho |
| #10211 | ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ | mák uổi | quả ổi | Chưa xác định | — |
| #10213 | ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ | mák ướt | quả ớt | Chưa xác định | — |
| #10118 | ꪢꪱꪀ | mák | quả, trái | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ: quả chín; trái chín |
| #8356 | ꪘ꪿ꪺꪥ | nuối | quả, tráitròn | Chưa xác định | ꪘ꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ: quả cam |
| #3055 | ꪁꪫꪱꪙ | koãn | quản | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪙ ꪼꪒ꫁ ꪭ꫁ꪱꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪙ: quản được hàng trăm người |
| #3052 | ꪀꪫꪱꪙ ꪀꪺꪉ | koàn kuồng | quản gia | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪙ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪡꪸ: quản gia nhà phìa |
| #3989 | ꪹꪊ꫁ꪱ | chảu | quản, chủ quản | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ: quản cả cái nhá |
| #1428 | ꪁꪮꪙ | kõn | quảy | Động từ | ꪁꪮꪙ ꪚꪴꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ ꫜ: quảy một dậu thóc |
| #1730 | ꪀ꫁ꪺ | kủa | quấn | Động từ | ꪩꪴꪀ ꪀ꫁ꪺ ꪹꪯꪸꪣ: con quấn mẹ |
| #2858 | ꪁꪸꪙ | kiễn | quấn | Chưa xác định | ꪁꪸꪙ ꪄꪽ: quấn khăn |