Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10161 | ꪢꪱꪀ ꪩꪱ | mák lã | quả lựu | Chưa xác định | — |
| #10153 | ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ | mák khàm | quả me | Chưa xác định | — |
| #10154 | ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ | mák khàm pỏm | quả me trònở rừng | Chưa xác định | — |
| #10204 | ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪀ | mák ték | quả mua | Chưa xác định | — |
| #10180 | ꪢꪱꪀ ꪊꪱꪥ | mák chài | quả muỗm | Chưa xác định | — |
| #10178 | ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁ | mák mị | quả mít | Chưa xác định | — |
| #10197 | ꪢꪱꪀ ꪠꪴꪉ | mák fùng | quả mơ | Chưa xác định | — |
| #10122 | ꪢꪱꪀ ꪚꪺꪚ | mák buốp | quả mướp | Chưa xác định | — |
| #10177 | ꪢꪱꪀ ꪣ꫁ꪽ | mák mặn | quả mận | Chưa xác định | — |
| #10167 | ꪢꪱꪀ ꪨꪮꪒ | mák lót | quả nhót | Chưa xác định | — |
| #10127 | ꪢꪱꪀ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪗꪩꪒ | mák kắn thlột | quả nê | Chưa xác định | — |
| #10186 | ꪢꪱꪀ ꪵꪉ | mák ngẽ | quả quýt | Chưa xác định | — |
| #10182 | ꪢꪱꪀ ꪵꪘ꫁ꪉ | mák nẻng | quả san nhân | Chưa xác định | — |
| #10139 | ꪢꪱꪀ ꪹꪒ꪿ | mák đứa | quả sung | Chưa xác định | — |
| #10134 | ꪢꪱꪀ ꪀꪴ꫁ | mák kủ | quả sấu | Chưa xác định | — |
| #10215 | ꪢꪱꪀ ꪎ꫁ꪱꪙ | mák sản | quả sổ | Chưa xác định | — |
| #2255 | ꪅꪰꪀ | khặc | quả thật | Danh từ | ꪅꪰꪀ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: quả thật khó nghĩ |
| #9348 | ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ | pụn lại | quả thực, quả tình | Chưa xác định | ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪹꪣꪱ ꪫꪸꪀ: quả thực bận việc |
| #10125 | ꪢꪱꪀ ꪹꪀ꫁ꪣ | mák kưởm | quả trám trắng | Chưa xác định | — |
| #10121 | ꪢꪱꪀ ꪼꪚ | mák bày | quả trám đen | Chưa xác định | — |